Nghĩa · Meaning
động lực, sức thúc đẩy tạo nên sự thay đổi hay hành động
Cách dùng · Usage
Phù hợp văn viết hoặc nói trang trọng khi một sự kiện tạo lực đẩy cho hành động: báo cáo mới thúc đẩy cải cách, khủng hoảng mở đường cho dự án, lời phê bình khiến ai đó thay đổi.
Sắc thái · Nuance
“Động lực” dễ bị hiểu như motivation trong lòng một người. Impetus thường là lực đẩy cho một quá trình, chính sách hay thay đổi; từ trang trọng, hay gặp trong học thuật, báo chí, quản lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “có động lực để làm”, người Việt dễ viết “The survey was an impetus to discuss.” Cách tự nhiên là “gave impetus to the discussion” hoặc “provided the impetus for discussion.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new survey gave fresh impetus to the curriculum discussion.”
Cuộc khảo sát mới tạo thêm động lực cho việc thảo luận chương trình học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fresh impetus→fresh‿impetusNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She explained the policy impetus behind the study.”
Cô ấy giải thích động lực chính sách đằng sau nghiên cứu.
“The article may provide impetus for revising our proposal.”
Bài báo có thể tạo động lực cho việc sửa đổi đề xuất của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- provide impetus→provide‿impetusNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revising our→revising‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →