impetus

ˈɪmpɪtəs
IHM·pih·tuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

động lực, sức thúc đẩy tạo nên sự thay đổi hay hành động

Cách dùng · Usage

Phù hợp văn viết hoặc nói trang trọng khi một sự kiện tạo lực đẩy cho hành động: báo cáo mới thúc đẩy cải cách, khủng hoảng mở đường cho dự án, lời phê bình khiến ai đó thay đổi.

Sắc thái · Nuance

“Động lực” dễ bị hiểu như motivation trong lòng một người. Impetus thường là lực đẩy cho một quá trình, chính sách hay thay đổi; từ trang trọng, hay gặp trong học thuật, báo chí, quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “có động lực để làm”, người Việt dễ viết “The survey was an impetus to discuss.” Cách tự nhiên là “gave impetus to the discussion” hoặc “provided the impetus for discussion.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

motivationThường chỉ động lực bên trong khiến cá nhân muốn hành động.
impetusChỉ lực thúc đẩy khiến thay đổi, chính sách hay phong trào bắt đầu tiến lên.
stimulusLà tác nhân kích thích phản ứng, thường ngắn hạn và hướng vào tác động bên ngoài.
momentumChỉ sức tiếp diễn của một chuyển động đã bắt đầu, không phải lực khởi phát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new survey gave fresh impetus to the curriculum discussion.

Cuộc khảo sát mới tạo thêm động lực cho việc thảo luận chương trình học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fresh impetusfresh‿impetusNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She explained the policy impetus behind the study.

Cô ấy giải thích động lực chính sách đằng sau nghiên cứu.

💡 email

The article may provide impetus for revising our proposal.

Bài báo có thể tạo động lực cho việc sửa đổi đề xuất của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • provide impetusprovide‿impetusNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • revising ourrevising‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give impetus to reformthúc đẩy cải cách
provide the impetus for changetạo động lực thay đổi
renewed impetusđộng lực mới
the main impetus behindđộng lực chính phía sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2