immediacy

ɪˈmiːdiəsi
ih·MEE·dee·uh·see5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặc tính gần gũi về thời gian hoặc được cảm nhận một cách tức thời

Cách dùng · Usage

Immediacy nói về cảm giác xảy ra ngay trước mắt: phỏng vấn trực tiếp, tin nhắn phản hồi liền, hoặc video khiến người xem thấy sự việc rất gần và khẩn.

Sắc thái · Nuance

“Tính tức thời” khiến người Việt nghĩ chỉ là tốc độ nhanh. “Immediacy” also names a felt closeness or vivid now-ness, especially in media, feedback, interviews, or emotion; it is abstract and fairly formal.

Phân biệt từ đồng nghĩa

urgencyCốt lõi là áp lực phải xử lý nhanh hoặc ngay lập tức.
immediacyGợi cảm giác gần, trực tiếp và được trải nghiệm ngay trong hiện tại.
speedChỉ mức nhanh, không hàm ý khoảng cách cảm nhận hay trải nghiệm trực tiếp.
directnessChỉ sự không vòng vo, nhưng yếu hơn về tính hiện tại theo thời gian.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The interview format created a sense of immediacy.

Định dạng phỏng vấn tạo ra một cảm giác tức thời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the immediacy of feedback in online courses.

Chúng tôi bàn về tính tức thời của phản hồi trong các khóa học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • feedback infeedback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The section should explain why immediacy matters.

Phần này nên giải thích vì sao tính tức thời lại quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should explainshould‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a sense of immediacycảm giác tức thời
the immediacy of the experiencesự trực tiếp của trải nghiệm
create immediacytạo cảm giác gần ngay
emotional immediacycảm xúc gần gũi tức thì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2