Nghĩa · Meaning
đặc tính gần gũi về thời gian hoặc được cảm nhận một cách tức thời
Cách dùng · Usage
Immediacy nói về cảm giác xảy ra ngay trước mắt: phỏng vấn trực tiếp, tin nhắn phản hồi liền, hoặc video khiến người xem thấy sự việc rất gần và khẩn.
Sắc thái · Nuance
“Tính tức thời” khiến người Việt nghĩ chỉ là tốc độ nhanh. “Immediacy” also names a felt closeness or vivid now-ness, especially in media, feedback, interviews, or emotion; it is abstract and fairly formal.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interview format created a sense of immediacy.”
Định dạng phỏng vấn tạo ra một cảm giác tức thời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed the immediacy of feedback in online courses.”
Chúng tôi bàn về tính tức thời của phản hồi trong các khóa học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- feedback in→feedback‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The section should explain why immediacy matters.”
Phần này nên giải thích vì sao tính tức thời lại quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should explain→should‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →