hold up under

hoʊld ʌp ˈʌndər
hohld·uhp·UHN·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vẫn đứng vững dưới sự soi xét hoặc áp lực

Cách dùng · Usage

Cụm này nói một lập luận, lời giải thích hoặc hệ thống vẫn thuyết phục khi bị kiểm tra kỹ, phản biện, hoặc chịu áp lực. Hay gặp trong tranh luận, nghiên cứu, kiểm thử.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “chịu đựng dưới” theo nghĩa cơ thể chịu áp lực. Hold up under thường đánh giá độ bền của lập luận, mô hình, tuyên bố, hoặc vật liệu khi bị kiểm tra, phê bình, hay stress.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The material holds up pressure” là thiếu giới từ; cần nói “The material holds up under pressure.” Do tiếng Việt có thể đặt điều kiện chịu đựng ngay sau động từ, người học cũng dễ dùng “under” với tác nhân không phù hợp: “held up under bad weather” nên đổi thành “delayed by bad weather”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

withstandTrang trọng và mạnh, chỉ việc chịu được áp lực, tấn công hoặc phê bình.
hold up underKhẩu ngữ hơn, nói điều gì vẫn ổn sau khi bị kiểm tra hoặc chịu áp lực.
remain validTập trung vào việc lập luận hoặc kết quả vẫn còn hợp lệ.
endureNhấn việc chịu đựng khó khăn hoặc thời gian dài.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

“I argued that the model holds up under close examination.”

Tôi lập luận rằng mô hình vẫn đứng vững khi được xem xét kỹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • holds up→holds‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • close examination→close‿examinationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The claim holds up under several alternative tests.”

Luận điểm vẫn đứng vững qua nhiều bài kiểm tra thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • holds up→holds‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • several alternative→several‿alternativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“Will this conclusion hold up under peer review?”

Liệu kết luận này có đứng vững qua bình duyệt đồng nghiệp không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold up under scrutinyvững khi bị soi xét
hold up under pressurevững dưới áp lực
hold up under stressvững khi căng tải
hold up under criticismvững trước phê bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2