hold up under
Nghĩa · Meaning
vẫn đứng vững dưới sự soi xét hoặc áp lực
Cách dùng · Usage
Cụm này nói một lập luận, lời giải thích hoặc hệ thống vẫn thuyết phục khi bị kiểm tra kỹ, phản biện, hoặc chịu áp lực. Hay gặp trong tranh luận, nghiên cứu, kiểm thử.
Sắc thái · Nuance
Không chỉ là “chịu đựng dưới” theo nghĩa cơ thể chịu áp lực. Hold up under thường đánh giá độ bền của lập luận, mô hình, tuyên bố, hoặc vật liệu khi bị kiểm tra, phê bình, hay stress.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I argued that the model holds up under close examination.”
Tôi lập luận rằng mô hình vẫn đứng vững khi được xem xét kỹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- holds up→holds‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- close examination→close‿examinationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The claim holds up under several alternative tests.”
Luận điểm vẫn đứng vững qua nhiều bài kiểm tra thay thế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- holds up→holds‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- several alternative→several‿alternativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Will this conclusion hold up under peer review?”
Liệu kết luận này có đứng vững qua bình duyệt đồng nghiệp không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →