hold up as

hoʊld ʌp æz
hohld·uhp·az3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nêu ra như một ví dụ hoặc tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi đưa một người, bài viết, dự án hay cách làm ra làm mẫu đáng học theo. Thường gặp trong họp, lớp học hoặc bài báo đánh giá thành công.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “giơ lên như” theo nghĩa tay cầm vật. Hold up as mang giọng trang trọng hoặc báo cáo: đưa người, việc, dữ liệu ra làm mẫu, bằng chứng, hoặc lời cảnh báo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

present asChỉ việc trình bày hoặc mô tả điều gì đó theo một cách nhất định.
hold up asNêu một thứ như ví dụ hoặc chuẩn mực để người khác nhìn vào.
cite asHợp khi dẫn làm căn cứ trong bài viết hoặc tài liệu nghiên cứu.
portray asTập trung vào cách mô tả, có thể khác với đánh giá thực tế.
champion asMạnh hơn vì hàm ý tích cực ủng hộ và đưa ra làm hình mẫu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The report holds up the pilot course as a model for reform.

Báo cáo nêu khóa học thí điểm như một mô hình cho cải cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • holds upholds‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • course ascourse‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Priya held up one article as a clear example.

Trong bữa trưa, Priya nêu một bài báo như một ví dụ rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held upheld‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • article asarticle‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear exampleclear‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not hold up this case as typical without more support.

Đừng nêu trường hợp này như điển hình khi chưa có thêm dẫn chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold uphold‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • case ascase‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold up as a modelnêu làm hình mẫu
held up as an exampleđược nêu làm ví dụ
hold up as evidenceđưa ra làm bằng chứng
held up as a warningđược nêu để cảnh báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2