Nghĩa · Meaning
vẫn đúng, vẫn áp dụng được trong một trường hợp cụ thể
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một nhận xét vẫn đúng với nhóm, nơi hoặc tình huống khác: kết quả nghiên cứu, quy tắc công ty, thói quen khách hàng. Hay có for sau đó nêu đối tượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This pattern may not hold true for smaller schools.”
Khuôn mẫu này có thể không đúng với những trường học nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The finding holds true for both groups.”
Kết quả này đúng với cả hai nhóm.
“Please check whether the rule holds true for online courses.”
Xin hãy kiểm tra xem quy tắc này có đúng với các khóa học trực tuyến không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →