hold true for

həʊld truː fɔːr
hohld·troo·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vẫn đúng, vẫn áp dụng được trong một trường hợp cụ thể

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một nhận xét vẫn đúng với nhóm, nơi hoặc tình huống khác: kết quả nghiên cứu, quy tắc công ty, thói quen khách hàng. Hay có for sau đó nêu đối tượng.

Sắc thái · Nuance

Trong “hold true for”, “true” nghĩa là đúng hoặc còn hiệu lực đối với một phạm vi, không phải “thật lòng”. Cụm này trang trọng hơn “also apply”: “The pattern holds true for older adults” xác nhận rằng kết luận vẫn đứng vững ở nhóm ấy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn đánh dấu số và thì, người học dễ viết “The results hold true for this groups”. Phải nói “this group” hoặc “these groups”. Không đổi “true” thành trạng từ: “The rule holds true for beginners”, chứ không phải “holds truly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

apply toNói quy tắc, mô tả hoặc điều kiện được áp dụng cho một đối tượng.
hold true forHàm ý nội dung vẫn đúng trong một nhóm, điều kiện hoặc trường hợp cụ thể.
be valid forTrang trọng, dùng cho phương pháp, tuyên bố, điều kiện hoặc hiệu lực chính thức.
remain true inNhấn mạnh việc vẫn đúng dù thời gian hay bối cảnh thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“This pattern may not hold true for smaller schools.”

Khuôn mẫu này có thể không đúng với những trường học nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The finding holds true for both groups.”

Kết quả này đúng với cả hai nhóm.

💡 email

“Please check whether the rule holds true for online courses.”

Xin hãy kiểm tra xem quy tắc này có đúng với các khóa học trực tuyến không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold true for most casesđúng trong đa số trường hợp
hold true for both groupsđúng với cả hai nhóm
the pattern holds truemẫu hình vẫn đúng
hold true across contextsđúng qua nhiều bối cảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2