Nghĩa · Meaning
phụ thuộc lớn vào
Cách dùng · Usage
Hinge upon nghe trang trọng hơn depend on, dùng khi kết quả phụ thuộc vào một yếu tố chính: dự án cần dữ liệu, kế hoạch cần tiền, hay quyết định cần sự đồng ý.
Sắc thái · Nuance
“Phụ thuộc lớn vào” nghe trung tính như depend on, nhưng hinge upon nhấn mạnh một yếu tố then chốt có thể quyết định toàn bộ kết quả. Sắc thái trang trọng, phân tích, hay dùng trong báo cáo và lập luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phụ thuộc vào việc có tiền”, người học hay viết “hinge upon to have money”. Sau hinge upon cần danh từ, cụm danh từ hoặc gerund: “hinges upon having funding” hoặc “hinges upon access to funding”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project hinges upon access to the school records.”
Dự án phụ thuộc vào việc tiếp cận được hồ sơ của trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hinges upon→hinges‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The success of this approach hinges upon careful sampling.”
Sự thành công của cách tiếp cận này phụ thuộc vào việc lấy mẫu cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- success of→success‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this approach→this‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hinges upon→hinges‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our schedule hinges upon when the ethics approval arrives.”
Lịch trình của chúng tôi phụ thuộc vào khi nào phê duyệt đạo đức được cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hinges upon→hinges‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ethics approval→ethics‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →