group under

ɡruːp ˈʌndər
groop·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gộp lại dưới một phạm trù cấp trên

Cách dùng · Usage

Group under dùng khi xếp nhiều ý nhỏ vào một nhãn lớn hơn: phân loại phản hồi khách hàng, sắp xếp ví dụ trong bài viết, gom lỗi học viên theo chủ đề chung.

Sắc thái · Nuance

“Gộp lại dưới” nghe hơi cơ học trong tiếng Việt, như gom vật vào một chỗ. Group under thiên về phân loại có hệ thống: đặt ví dụ, phản hồi, chi phí vào nhãn hoặc phạm trù bao quát hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classify asXác định một mục thuộc một loại cụ thể.
group underNhấn việc gom nhiều mục dưới một nhãn hoặc phạm trù cấp trên.
categorizeLà động từ chung cho việc phân loại theo phạm trù.
include underNói một mục được bao gồm dưới tiêu đề trên, ít nhấn hành động phân loại.
clusterGợi việc các mục tụ thành nhóm theo tương đồng trong phân tích dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Group these examples under learner motivation.

Hãy gộp những ví dụ này dưới mục động lực của người học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • these examplesthese‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We grouped the complaints under service quality.

Chúng tôi gộp các khiếu nại dưới mục chất lượng dịch vụ.

💡 lunch

Ella grouped her notes under three headings.

Ella gộp ghi chú của mình dưới ba tiêu đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

group items under headingsxếp mục theo tiêu đề
group responses under themesxếp phản hồi theo chủ đề
group costs under categoriesxếp chi phí theo loại
group variables under factorsxếp biến theo nhân tố
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2