Nghĩa · Meaning
gộp lại dưới một phạm trù cấp trên
Cách dùng · Usage
Group under dùng khi xếp nhiều ý nhỏ vào một nhãn lớn hơn: phân loại phản hồi khách hàng, sắp xếp ví dụ trong bài viết, gom lỗi học viên theo chủ đề chung.
Sắc thái · Nuance
“Gộp lại dưới” nghe hơi cơ học trong tiếng Việt, như gom vật vào một chỗ. Group under thiên về phân loại có hệ thống: đặt ví dụ, phản hồi, chi phí vào nhãn hoặc phạm trù bao quát hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Group these examples under learner motivation.”
Hãy gộp những ví dụ này dưới mục động lực của người học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- these examples→these‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We grouped the complaints under service quality.”
Chúng tôi gộp các khiếu nại dưới mục chất lượng dịch vụ.
“Ella grouped her notes under three headings.”
Ella gộp ghi chú của mình dưới ba tiêu đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →