governance

ˈɡʌvərnəns
GUH·ver·nuhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ chế quản trị

Cách dùng · Usage

Từ này hợp với môi trường tổ chức, công ty, trường học hoặc dự án, nói về ai có quyền quyết định, quy trình ra sao, dữ liệu được quản lý thế nào và trách nhiệm thuộc về ai.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là 'quản trị' theo nghĩa điều hành hằng ngày. Governance nhấn mạnh hệ thống quyền hạn, quy tắc, trách nhiệm và kiểm soát; sắc thái trang trọng, hay dùng trong tổ chức, dữ liệu, nhà nước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng 'quản lý' rộng, người học viết 'data management' khi muốn nói quy định ai được dùng dữ liệu. Management là vận hành; governance là khung kiểm soát: đúng 'data governance framework'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

managementNói hoạt động vận hành người, nguồn lực và công việc hằng ngày.
governanceBao quát quy tắc, trách nhiệm, giám sát và cách quyết định trong hệ thống.
administrationTập trung vào xử lý hành chính và vận hành tổ chức thực tế.
regulationNhấn mạnh luật lệ hoặc cơ chế kiểm soát từ bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The university adopted a new model of data governance.

Trường đại học đã áp dụng một mô hình quản trị dữ liệu mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • adopted aadopted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model ofmodel‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Governance problems delayed the research partnership.

Các vấn đề quản trị đã trì hoãn quan hệ hợp tác nghiên cứu.

💡 email

I attached the governance document for the project.

Tôi đã đính kèm tài liệu quản trị cho dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

corporate governancequản trị doanh nghiệp
data governancequản trị dữ liệu
governance frameworkkhung quản trị
good governancequản trị tốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2