Nghĩa · Meaning
cơ chế quản trị
Cách dùng · Usage
Từ này hợp với môi trường tổ chức, công ty, trường học hoặc dự án, nói về ai có quyền quyết định, quy trình ra sao, dữ liệu được quản lý thế nào và trách nhiệm thuộc về ai.
Sắc thái · Nuance
Không chỉ là 'quản trị' theo nghĩa điều hành hằng ngày. Governance nhấn mạnh hệ thống quyền hạn, quy tắc, trách nhiệm và kiểm soát; sắc thái trang trọng, hay dùng trong tổ chức, dữ liệu, nhà nước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng 'quản lý' rộng, người học viết 'data management' khi muốn nói quy định ai được dùng dữ liệu. Management là vận hành; governance là khung kiểm soát: đúng 'data governance framework'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The university adopted a new model of data governance.”
Trường đại học đã áp dụng một mô hình quản trị dữ liệu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- adopted a→adopted‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- model of→model‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Governance problems delayed the research partnership.”
Các vấn đề quản trị đã trì hoãn quan hệ hợp tác nghiên cứu.
“I attached the governance document for the project.”
Tôi đã đính kèm tài liệu quản trị cho dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →