give way to

ɡɪv weɪ tuː
gihv·way·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị thay thế bởi một hiện tượng hoặc quan điểm khác

Cách dùng · Usage

Cụm này diễn tả cái cũ dần nhường chỗ cho cái mới: lịch cố định thành lịch linh hoạt, lo lắng thành nhẹ nhõm, quan điểm cũ bị thay bằng cách hiểu mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be replaced byNói trực tiếp việc một thứ bị thay thế bởi thứ khác.
give way toGợi quá trình cái cũ lùi lại và cái mới dần xuất hiện hoặc chiếm chỗ.
yield toThường hàm ý nhượng bộ trước áp lực, sức mạnh hoặc lý lẽ.
evolve intoNói một thứ biến đổi dần thành dạng khác theo thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The old schedule gave way to a more flexible plan.

Lịch trình cũ được thay bằng một kế hoạch linh hoạt hơn.

📊 presentation

Traditional views gave way to more complex explanations.

Những quan điểm truyền thống nhường chỗ cho những lời giải thích phức tạp hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • TraditionalᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • complex explanationscomplex‿explanationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The draft structure has given way to a clearer format.

Cấu trúc bản nháp đã được thay bằng một định dạng rõ ràng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give way to new methodsnhường chỗ cho cách mới
optimism gave way to cautionlạc quan thành thận trọng
tradition gives way to innovationtruyền thống nhường đổi mới
give way to pressurechịu khuất phục áp lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2