Nghĩa · Meaning
bị thay thế bởi một hiện tượng hoặc quan điểm khác
Cách dùng · Usage
Cụm này diễn tả cái cũ dần nhường chỗ cho cái mới: lịch cố định thành lịch linh hoạt, lo lắng thành nhẹ nhõm, quan điểm cũ bị thay bằng cách hiểu mới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The old schedule gave way to a more flexible plan.”
Lịch trình cũ được thay bằng một kế hoạch linh hoạt hơn.
“Traditional views gave way to more complex explanations.”
Những quan điểm truyền thống nhường chỗ cho những lời giải thích phức tạp hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Traditional→ᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- complex explanations→complex‿explanationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The draft structure has given way to a clearer format.”
Cấu trúc bản nháp đã được thay bằng một định dạng rõ ràng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →