Nghĩa · Meaning
gây ra, làm nảy sinh
Cách dùng · Usage
Cụm này hơi trang trọng, dùng khi một việc dẫn đến vấn đề, tranh luận hoặc thay đổi mới. Gặp trong báo cáo, bài học thuật, tin tức: lỗi nhỏ có thể gây hậu quả lớn.
Sắc thái · Nuance
“Gây ra” có thể dùng rất rộng, còn give rise to trang trọng hơn và thường nói về hệ quả, phản ứng, tranh luận hoặc vấn đề phát sinh. Nó không hợp với tai nạn đời thường kiểu “làm đổ nước”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm nảy sinh ra”, người học đôi khi thêm thừa: “give rise to raise concerns”. Give rise to đã có nghĩa gây phát sinh; dùng “The policy gave rise to concerns”, không thêm another cause verb.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The policy gave rise to debate among researchers.”
Chính sách này đã làm nảy sinh tranh luận trong giới nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Small errors can give rise to serious problems later.”
Những lỗi nhỏ có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Small errors→small‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The wording may give rise to misunderstanding, so please revise it.”
Cách diễn đạt này có thể gây hiểu lầm, nên vui lòng chỉnh lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revise it→revise‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →