go hand in hand with
Nghĩa · Meaning
gắn liền chặt chẽ và cùng xuất hiện với nhau
Cách dùng · Usage
Nói khi hai việc thường đi cùng và hỗ trợ nhau: học ngoại ngữ đi với luyện nói, quyền lợi đi với trách nhiệm, tăng trưởng kinh doanh đi với chăm sóc khách hàng.
Sắc thái · Nuance
“Gắn liền với” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là liên quan chung. Go hand in hand with mạnh hơn: hai yếu tố phát triển cùng nhau và bổ trợ nhau. Cụm này hơi trang trọng, hợp trong giáo dục, chính sách, kinh doanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Access should go hand in hand with support.”
Khả năng tiếp cận nên đi đôi với sự hỗ trợ.
“Language development goes hand in hand with social interaction.”
Sự phát triển ngôn ngữ đi đôi với tương tác xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- social interaction→social‿interactionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new requirement should go hand in hand with training.”
Yêu cầu mới nên đi đôi với việc đào tạo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →