go hand in hand with

ɡəʊ hænd ɪn hænd wɪð
goh·hand·ihn·hand·wihth5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gắn liền chặt chẽ và cùng xuất hiện với nhau

Cách dùng · Usage

Nói khi hai việc thường đi cùng và hỗ trợ nhau: học ngoại ngữ đi với luyện nói, quyền lợi đi với trách nhiệm, tăng trưởng kinh doanh đi với chăm sóc khách hàng.

Sắc thái · Nuance

“Gắn liền với” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là liên quan chung. Go hand in hand with mạnh hơn: hai yếu tố phát triển cùng nhau và bổ trợ nhau. Cụm này hơi trang trọng, hợp trong giáo dục, chính sách, kinh doanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be associated withTrung tính, chỉ có liên hệ quan sát được hoặc liên hệ thống kê.
go hand in hand withGợi hai điều gắn chặt và thường đi cùng nhau một cách tự nhiên.
correlate withChuẩn hơn khi nói quan hệ định lượng giữa các biến số.
accompanyChỉ việc xảy ra hoặc tồn tại cùng, nhưng ít hàm ý bổ trợ lẫn nhau.
complementNhấn mạnh hai thứ bổ sung cho nhau, không nhất thiết luôn xuất hiện cùng lúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Access should go hand in hand with support.

Khả năng tiếp cận nên đi đôi với sự hỗ trợ.

📊 presentation

Language development goes hand in hand with social interaction.

Sự phát triển ngôn ngữ đi đôi với tương tác xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand inhand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • social interactionsocial‿interactionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new requirement should go hand in hand with training.

Yêu cầu mới nên đi đôi với việc đào tạo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go hand in hand with growthđi cùng tăng trưởng
go hand in hand with reformgắn với cải cách
quality goes hand in hand with safetychất lượng đi cùng an toàn
education goes hand in hand with opportunitygiáo dục mở ra cơ hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2