GPA

ˌdʒiː piː ˈeɪ
jee·pee·AY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

điểm trung bình học tập (GPA)

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong môi trường học ở Mỹ khi nói điểm trung bình: xin học bổng, nộp hồ sơ đại học, cảnh báo một môn khó có thể kéo điểm xuống. Thường đọc từng chữ G-P-A.

Sắc thái · Nuance

Dịch là điểm trung bình dễ khiến người Việt nghĩ giống điểm tổng kết 10 thang ở Việt Nam. GPA thường thuộc hệ Mỹ, hay thang 4.0, mang sắc thái hồ sơ học thuật chính thức chứ không phải điểm từng môn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói my GPA is 8.5 vì quen thang điểm 10. Trong môi trường Mỹ phải đổi sang thang phù hợp hoặc nói rõ scale: I have a 3.7 GPA, hoặc My average is 8.5 out of 10.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gradeChỉ điểm của từng môn, bài tập hoặc đánh giá riêng lẻ.
GPAChỉ chỉ số điểm trung bình được tính từ nhiều điểm môn học.
transcriptBảng điểm tổng thể, gồm môn học, tín chỉ, điểm và có thể cả GPA.
scoreChỉ điểm của một lần đánh giá, như bài thi hoặc bài kiểm tra.
academic recordBao quát thành tích, lịch sử học tập và trạng thái học vụ.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

The scholarship office requires a GPA of at least three point five.

Văn phòng học bổng yêu cầu GPA ít nhất là ba phẩy năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scholarship officescholarship‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • requires arequires‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of atof‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

This course is graded strictly, so it could hurt your GPA.

Môn này chấm điểm rất khắt khe nên có thể ảnh hưởng đến GPA của bạn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

My GPA went up this semester because I finally studied consistently.

GPA của mình tăng học kỳ này vì cuối cùng mình đã học đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went upwent‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cumulative GPAGPA tích lũy toàn khóa
major GPAGPA trong ngành chính
GPA requirementyêu cầu về GPA
a 3.7 GPAGPA mức 3,7
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2