grant

ɡrænt
grant1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cấp, cho phép (quyền, tài trợ)

Cách dùng · Usage

Grant thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức khi một tổ chức cho phép hoặc cấp thứ gì: duyệt dự án, cấp học bổng, mở quyền truy cập hạn chế vào tài liệu.

Sắc thái · Nuance

Cấp có thể gợi việc phát đồ hoặc cấp dưới, nhưng grant là động từ trang trọng: cơ quan có thẩm quyền chính thức cho quyền, tiền, phép hoặc phê duyệt. Không dùng cho cho quà hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói cấp tiền cho ai, người học dễ viết grant money for the student. Với người nhận dùng to: The foundation granted money to the student; với mục đích dùng for research.

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveTừ rộng cho việc cho hay đưa, không nhất thiết có sắc thái quyền hạn.
grantDùng khi cơ quan hay người có quyền chính thức cấp tiền, quyền hoặc sự cho phép.
awardGợi việc trao phần thưởng, học bổng, hợp đồng hoặc danh hiệu.
approveTập trung vào việc chấp thuận yêu cầu; grant còn hàm ý quyền đã được trao.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The board granted approval for the pilot study.

Ban lãnh đạo đã phê duyệt cho nghiên cứu thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • granted approvalgranted‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The archive granted limited access to the documents.

Kho lưu trữ đã cấp quyền truy cập hạn chế vào các tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The administrator granted access to the shared folder.

Quản trị viên đã cấp quyền truy cập vào thư mục chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • administratoradminisᴅratorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • granted accessgranted‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research grantkhoản tài trợ nghiên cứu
grant permissionchính thức cho phép
grant accesscấp quyền truy cập
grant fundingcấp ngân sách tài trợ
grant a requestchấp thuận một yêu cầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2