hierarchy

ˈhaɪərɑːrki
HEYE·er·ahr·kee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ bậc, cấu trúc phân cấp

Cách dùng · Usage

Hierarchy dùng khi nói về tầng bậc trong công ty, trường học, quân đội, hoặc cách sắp xếp thông tin như mục lớn, mục nhỏ. Từ này nhấn mạnh ai ở trên, ai ở dưới, hoặc cấp nào chứa cấp nào.

Sắc thái · Nuance

“Thứ bậc” dễ bị hiểu chỉ là cấp trên-cấp dưới trong công ty. “Hierarchy” rộng hơn: mọi hệ thống xếp lớp theo quyền lực, tầm quan trọng, bằng chứng, hình ảnh, mã nguồn; giọng hơi học thuật/kỹ thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rankingChỉ kết quả sắp theo thứ tự, chưa chắc có cấu trúc nhiều tầng.
hierarchyBao gồm thứ bậc được tổ chức thành nhiều cấp trong một hệ thống.
structureRộng hơn, nói cách tổ chức tổng thể dù không có quan hệ trên dưới.
chain of commandHẹp hơn, chỉ tuyến mệnh lệnh và báo cáo trong tổ chức.
taxonomyLà hệ thống phân loại, trong đó hierarchy có thể mô tả cách xếp tầng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The theory explains hierarchy within academic institutions.

Lý thuyết giải thích thứ bậc trong các cơ sở học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • within academicwithin‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • institutionsinsᴅitutionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The coding hierarchy needs one more level.

Cấu trúc phân cấp mã hóa cần thêm một cấp nữa.

💡 email

I revised the hierarchy of headings in the paper.

Tôi đã sửa lại thứ bậc của các tiêu đề trong bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • headings inheadings‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

organizational hierarchycơ cấu cấp bậc tổ chức
social hierarchythứ bậc xã hội
hierarchy of evidencethứ bậc bằng chứng
visual hierarchythứ bậc thị giác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2