Nghĩa · Meaning
thứ bậc, cấu trúc phân cấp
Cách dùng · Usage
Hierarchy dùng khi nói về tầng bậc trong công ty, trường học, quân đội, hoặc cách sắp xếp thông tin như mục lớn, mục nhỏ. Từ này nhấn mạnh ai ở trên, ai ở dưới, hoặc cấp nào chứa cấp nào.
Sắc thái · Nuance
“Thứ bậc” dễ bị hiểu chỉ là cấp trên-cấp dưới trong công ty. “Hierarchy” rộng hơn: mọi hệ thống xếp lớp theo quyền lực, tầm quan trọng, bằng chứng, hình ảnh, mã nguồn; giọng hơi học thuật/kỹ thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The theory explains hierarchy within academic institutions.”
Lý thuyết giải thích thứ bậc trong các cơ sở học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- within academic→within‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- institutions→insᴅitutionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The coding hierarchy needs one more level.”
Cấu trúc phân cấp mã hóa cần thêm một cấp nữa.
“I revised the hierarchy of headings in the paper.”
Tôi đã sửa lại thứ bậc của các tiêu đề trong bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- headings in→headings‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →