guard against

ɡɑːrd əˈɡenst
gahrd·uh·GEHNST3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đề phòng, phòng ngừa

Cách dùng · Usage

Guard against dùng khi nói về biện pháp phòng ngừa một rủi ro trước khi nó xảy ra, thường khá trang trọng. Ở công việc: guard against data leaks; học tập: guard against plagiarism in essays; đời thường: guard against identity theft. Dễ nhầm với protect from: protect from có thể là che chở trực tiếp, còn guard against nhấn vào phòng ngừa bằng quy trình hay thói quen. Cụm quen: guard against bias.

Sắc thái · Nuance

“Đề phòng” có thể nghe như cảnh giác chung chung. Guard against trang trọng hơn và hàm ý có biện pháp cụ thể để ngăn rủi ro, sai lệch, lạm dụng hoặc lỗi xảy ra trong nghiên cứu, hệ thống hay quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phòng ngừa lỗi” không cần giới từ, người học hay viết “guard errors.” Guard là nội động từ trong cụm này và cần against: sai “guard bias”; đúng “guard against bias.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventNgăn điều gì xảy ra một cách trực tiếp.
guard againstNhấn biện pháp phòng ngừa để giảm rủi ro hơn là chặn tuyệt đối.
protect againstBảo vệ người hoặc hệ thống khỏi mối nguy cụ thể.
avoidChủ động tránh lỗi, chi phí hoặc tình huống không mong muốn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need procedures to guard against researcher bias.

Chúng ta cần các quy trình để đề phòng thiên kiến của nhà nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • guard againstguard‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Random assignment helps guard against selection effects.

Việc phân nhóm ngẫu nhiên giúp đề phòng các hiệu ứng chọn mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Random assignmentrandom‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guard againstguard‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • selection effectsselection‿effectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a sentence about how you guard against data loss.

Vui lòng thêm một câu về cách bạn phòng ngừa mất dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guard againstguard‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

guard against biasngăn sai lệch thiên kiến
guard against misusengăn sử dụng sai
guard against errorsphòng tránh lỗi
guard against riskphòng ngừa rủi ro
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2