guard against
Nghĩa · Meaning
đề phòng, phòng ngừa
Cách dùng · Usage
Guard against dùng khi nói về biện pháp phòng ngừa một rủi ro trước khi nó xảy ra, thường khá trang trọng. Ở công việc: guard against data leaks; học tập: guard against plagiarism in essays; đời thường: guard against identity theft. Dễ nhầm với protect from: protect from có thể là che chở trực tiếp, còn guard against nhấn vào phòng ngừa bằng quy trình hay thói quen. Cụm quen: guard against bias.
Sắc thái · Nuance
“Đề phòng” có thể nghe như cảnh giác chung chung. Guard against trang trọng hơn và hàm ý có biện pháp cụ thể để ngăn rủi ro, sai lệch, lạm dụng hoặc lỗi xảy ra trong nghiên cứu, hệ thống hay quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phòng ngừa lỗi” không cần giới từ, người học hay viết “guard errors.” Guard là nội động từ trong cụm này và cần against: sai “guard bias”; đúng “guard against bias.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need procedures to guard against researcher bias.”
Chúng ta cần các quy trình để đề phòng thiên kiến của nhà nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- guard against→guard‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Random assignment helps guard against selection effects.”
Việc phân nhóm ngẫu nhiên giúp đề phòng các hiệu ứng chọn mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Random assignment→random‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guard against→guard‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- selection effects→selection‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add a sentence about how you guard against data loss.”
Vui lòng thêm một câu về cách bạn phòng ngừa mất dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence about→sentence‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guard against→guard‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →