have implications for
Nghĩa · Meaning
có khả năng gây ra hệ quả hoặc ảnh hưởng
Cách dùng · Usage
Cụm này xuất hiện khi một kết quả, quyết định hay thay đổi có thể ảnh hưởng đến việc khác. Hay dùng trong báo cáo, họp, nghiên cứu: số liệu mới ảnh hưởng kế hoạch, luật mới ảnh hưởng hợp đồng.
Sắc thái · Nuance
“Có hệ quả” dễ bị hiểu là hậu quả chắc chắn và xấu. Have implications for trang trọng hơn, nghĩa là có ảnh hưởng tiềm tàng hoặc ý nghĩa liên quan cho quyết định, nghiên cứu, chính sách sau này.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay dùng “ảnh hưởng đến”, người học viết “This finding affects for policy”. Affect không đi với for. Với ý trang trọng, nói “This finding has implications for policy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These findings have implications for how we design the survey.”
Những phát hiện này có ý nghĩa đối với cách chúng ta thiết kế khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have implications→have‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The ruling has implications for all of our current contracts.”
Phán quyết đó có ảnh hưởng đến tất cả các hợp đồng hiện tại của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has implications→has‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for all→for‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of our→of‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study has implications for how schools teach reading.”
Nghiên cứu đó có ý nghĩa đối với cách trường học dạy đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has implications→has‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →