have implications for

hæv ˌɪmplɪˈkeɪʃənz fɔːr
hav·ihm·plih·KAY·shuhnz·fawr6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

có khả năng gây ra hệ quả hoặc ảnh hưởng

Cách dùng · Usage

Cụm này xuất hiện khi một kết quả, quyết định hay thay đổi có thể ảnh hưởng đến việc khác. Hay dùng trong báo cáo, họp, nghiên cứu: số liệu mới ảnh hưởng kế hoạch, luật mới ảnh hưởng hợp đồng.

Sắc thái · Nuance

“Có hệ quả” dễ bị hiểu là hậu quả chắc chắn và xấu. Have implications for trang trọng hơn, nghĩa là có ảnh hưởng tiềm tàng hoặc ý nghĩa liên quan cho quyết định, nghiên cứu, chính sách sau này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay dùng “ảnh hưởng đến”, người học viết “This finding affects for policy”. Affect không đi với for. Với ý trang trọng, nói “This finding has implications for policy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

affectNói trực tiếp việc tác động đến một đối tượng trong thực tế.
have implications forGợi các hệ quả hoặc ý nghĩa có thể có cho phán đoán, chính sách hay hành động.
suggestNhấn mạnh dữ liệu gợi ra một hướng diễn giải hoặc kết luận.
matter forĐời thường hơn, nói điều gì có tầm quan trọng đối với một vấn đề.
be relevant toChỉ sự có liên quan, yếu hơn have implications for.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

These findings have implications for how we design the survey.

Những phát hiện này có ý nghĩa đối với cách chúng ta thiết kế khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have implicationshave‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The ruling has implications for all of our current contracts.

Phán quyết đó có ảnh hưởng đến tất cả các hợp đồng hiện tại của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has implicationshas‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for allfor‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of ourof‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The study has implications for how schools teach reading.

Nghiên cứu đó có ý nghĩa đối với cách trường học dạy đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has implicationshas‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have implications for policycó ảnh hưởng tới chính sách
implications for practicehệ quả cho thực hành
broader implicationshệ quả rộng hơn
important implications for researchý nghĩa quan trọng cho nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2