hold together

həʊld təˈɡeðər
hohld·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

logic hay cấu trúc vẫn nhất quán, chặt chẽ

Cách dùng · Usage

Nói về ý tưởng, câu chuyện, kế hoạch hay lập luận vẫn hợp lý dù có chi tiết nhỏ chưa hoàn hảo. Ví dụ dùng khi xét báo cáo, kịch bản phim, ngân sách dự án hoặc lời giải thích của ai đó.

Sắc thái · Nuance

Dịch từng chữ “giữ cùng nhau” khiến người Việt nghĩ đến vật lý. “Hold together” thường đánh giá logic, câu chuyện, liên minh hay hệ thống còn nhất quán và vận hành được hay không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lý lẽ chặt chẽ”, người học hay dùng tính từ: “The argument is tight together.” Đúng là động từ cụm: “The argument holds together.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cohereTrang trọng, nói các phần ăn khớp về logic hoặc thẩm mỹ thành một tổng thể.
hold togetherTự nhiên hơn cohere, dùng khi lập luận hoặc cấu trúc không bị rời rạc hay sụp đổ.
remain intactNhấn mạnh việc vẫn nguyên vẹn, thường về vật lý hoặc tính toàn vẹn.
make senseChỉ việc nghe hợp lý hoặc dễ hiểu, ít nói về cấu trúc nhiều phần.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The proposal holds together if the budget is approved.

Đề xuất sẽ đứng vững nếu ngân sách được phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • together iftogether‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • budget isbudget‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The argument holds together despite minor gaps.

Lập luận vẫn chặt chẽ dù có vài lỗ hổng nhỏ.

💡 email

The revised outline holds together much better now.

Bản đề cương sửa đổi giờ đây mạch lạc hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revised outlinerevised‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold an argument togetherlàm lập luận chặt chẽ
the theory holds togetherlý thuyết vẫn hợp lý
hold a coalition togethergiữ liên minh đoàn kết
barely hold togetherchỉ vừa còn ổn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2