hold together
Nghĩa · Meaning
logic hay cấu trúc vẫn nhất quán, chặt chẽ
Cách dùng · Usage
Nói về ý tưởng, câu chuyện, kế hoạch hay lập luận vẫn hợp lý dù có chi tiết nhỏ chưa hoàn hảo. Ví dụ dùng khi xét báo cáo, kịch bản phim, ngân sách dự án hoặc lời giải thích của ai đó.
Sắc thái · Nuance
Dịch từng chữ “giữ cùng nhau” khiến người Việt nghĩ đến vật lý. “Hold together” thường đánh giá logic, câu chuyện, liên minh hay hệ thống còn nhất quán và vận hành được hay không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “lý lẽ chặt chẽ”, người học hay dùng tính từ: “The argument is tight together.” Đúng là động từ cụm: “The argument holds together.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal holds together if the budget is approved.”
Đề xuất sẽ đứng vững nếu ngân sách được phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- together if→together‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- budget is→budget‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The argument holds together despite minor gaps.”
Lập luận vẫn chặt chẽ dù có vài lỗ hổng nhỏ.
“The revised outline holds together much better now.”
Bản đề cương sửa đổi giờ đây mạch lạc hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revised outline→revised‿outlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →