hold in place

həʊld ɪn pleɪs
hohld·ihn·plays3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ cho một hệ thống hoặc cấu trúc được duy trì ổn định

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói một quy tắc, thói quen hay bộ phận giúp hệ thống không thay đổi: luật giữ quy trình chấm điểm ổn định, văn hóa nhóm duy trì cách làm, ốc vít giữ kệ không xê dịch.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “duy trì ổn định” dễ khiến người Việt nghĩ đến giữ cho an toàn hoặc không thay đổi vật lý. “Hold in place” nhấn mạnh lực, quy tắc hay thói quen đang neo một hệ thống, thường mang sắc thái phân tích, hơi trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

maintainTừ trung tính, nói việc tiếp tục giữ một trạng thái hoặc hệ thống.
hold in placeGợi một lực hay cơ chế giữ thứ có thể thay đổi vẫn bị cố định.
stabilizeDùng khi làm cho điều đang bất ổn trở nên ổn định hơn.
preserveNhấn mạnh bảo tồn trạng thái, giá trị hoặc hình thức đã có.
fixCó thể là cố định vật lý hoặc sửa lỗi, nên dễ mơ hồ tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The current rules hold the assessment system in place.

Các quy tắc hiện hành giữ cho hệ thống đánh giá được duy trì.

📊 presentation

Informal norms hold the practice in place.

Những chuẩn mực không chính thức giữ cho tập quán đó tồn tại.

💡 email

The temporary agreement will hold the process in place.

Thỏa thuận tạm thời sẽ giữ cho quy trình đó được duy trì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold a structure in placegiữ cấu trúc cố định
hold the system in placegiữ hệ thống vận hành
hold norms in placeduy trì các chuẩn mực
mechanisms that hold in placecơ chế duy trì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2