Nghĩa · Meaning
giữ cho một hệ thống hoặc cấu trúc được duy trì ổn định
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói một quy tắc, thói quen hay bộ phận giúp hệ thống không thay đổi: luật giữ quy trình chấm điểm ổn định, văn hóa nhóm duy trì cách làm, ốc vít giữ kệ không xê dịch.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “duy trì ổn định” dễ khiến người Việt nghĩ đến giữ cho an toàn hoặc không thay đổi vật lý. “Hold in place” nhấn mạnh lực, quy tắc hay thói quen đang neo một hệ thống, thường mang sắc thái phân tích, hơi trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều và thường dựa vào ngữ cảnh, người học có thể viết “The clips holds the panel in place”. Với chủ ngữ số nhiều phải dùng “The clips hold the panel in place”. Không bỏ “in”: “hold the rules place” sai; “Customs hold the rules in place” mới đúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The current rules hold the assessment system in place.”
Các quy tắc hiện hành giữ cho hệ thống đánh giá được duy trì.
“Informal norms hold the practice in place.”
Những chuẩn mực không chính thức giữ cho tập quán đó tồn tại.
“The temporary agreement will hold the process in place.”
Thỏa thuận tạm thời sẽ giữ cho quy trình đó được duy trì.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →