ground in

ɡraʊnd ɪn
grownd·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đặt cơ sở, căn cứ vào

Cách dùng · Usage

Ground in dùng khi muốn nói một ý kiến có căn cứ: lập luận dựa trên số liệu lớp học, đề xuất dựa vào phỏng vấn, quyết định dựa trên kinh nghiệm thật. Hay gặp trong học thuật và công việc.

Sắc thái · Nuance

“Căn cứ vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là trích dẫn nguồn. Ground in nhấn mạnh nền tảng lập luận: ý kiến, quyết định hay đề xuất phải được neo vào dữ liệu, kinh nghiệm, lý thuyết, không phải cảm tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

based onTrung lập nhất, chỉ việc lấy thông tin hoặc sự thật làm cơ sở.
grounded inGợi nền tảng sâu và có hệ thống hơn, thường trong lý thuyết hoặc bằng chứng.
rooted inHợp khi nói điều gì bám rễ lâu trong lịch sử, văn hóa hoặc cảm xúc.
supported byNhấn việc dữ liệu hoặc bằng chứng nâng đỡ một nhận định cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Ground your claim in recent classroom data.

Hãy đặt cơ sở cho luận điểm của bạn dựa trên dữ liệu lớp học gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • claim inclaim‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Her proposal was grounded in user interviews.

Đề xuất của cô ấy được đặt cơ sở trên các cuộc phỏng vấn người dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grounded ingrounded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • user interviewsuser‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Jisoo grounded her opinion in two articles.

Jisoo đã đặt cơ sở cho ý kiến của mình dựa trên hai bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • opinion inopinion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grounded in evidencedựa trên bằng chứng
grounded in theorydựa trên lý thuyết
grounded in experiencedựa trên kinh nghiệm
ground an argument in datalập luận dựa vào dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2