Nghĩa · Meaning
đặt cơ sở, căn cứ vào
Cách dùng · Usage
Ground in dùng khi muốn nói một ý kiến có căn cứ: lập luận dựa trên số liệu lớp học, đề xuất dựa vào phỏng vấn, quyết định dựa trên kinh nghiệm thật. Hay gặp trong học thuật và công việc.
Sắc thái · Nuance
“Căn cứ vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là trích dẫn nguồn. Ground in nhấn mạnh nền tảng lập luận: ý kiến, quyết định hay đề xuất phải được neo vào dữ liệu, kinh nghiệm, lý thuyết, không phải cảm tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ground your claim in recent classroom data.”
Hãy đặt cơ sở cho luận điểm của bạn dựa trên dữ liệu lớp học gần đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- claim in→claim‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her proposal was grounded in user interviews.”
Đề xuất của cô ấy được đặt cơ sở trên các cuộc phỏng vấn người dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grounded in→grounded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- user interviews→user‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Jisoo grounded her opinion in two articles.”
Jisoo đã đặt cơ sở cho ý kiến của mình dựa trên hai bài báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- opinion in→opinion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →