generalizability

ˌdʒenərələˈzəbɪləti
jeh·ner·uh·luh·ZUH·bih·luh·tee8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

mức độ có thể áp dụng kết quả cho nhóm rộng hơn

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong nghiên cứu để hỏi kết quả có áp dụng rộng được không: khảo sát quá ít người, chỉ học sinh một trường, hoặc dữ liệu từ một thành phố thì mức khái quát bị hạn chế.

Sắc thái · Nuance

Cụm “mức độ áp dụng rộng hơn” dễ bị hiểu là tính hữu ích nói chung. Generalizability là thuật ngữ nghiên cứu: kết quả từ mẫu này có đáng áp dụng cho nhóm, nơi chốn hay bối cảnh khác không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay dùng động từ “áp dụng”, người học viết “the study can generalizability to adults”. Generalizability là danh từ: “The study has limited generalizability to adults”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

external validityThuật ngữ phương pháp luận về việc kết quả có đúng ở người, nơi và thời điểm khác không.
generalizabilityChỉ mức có thể suy rộng kết quả từ mẫu sang nhóm hoặc bối cảnh rộng hơn.
applicabilityNhấn mạnh khả năng áp dụng kết quả vào một hiện trường cụ thể.
transferabilityTrong định tính, nói người đọc có thể chuyển kết quả sang bối cảnh khác hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The small sample limits generalizability.

Mẫu nhỏ làm hạn chế khả năng khái quát hóa.

📊 presentation

She discussed generalizability in the final section.

Cô ấy đã thảo luận về khả năng khái quát hóa ở phần cuối.

💡 email

Add one sentence about generalizability.

Hãy thêm một câu về khả năng khái quát hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

limit generalizabilityhạn chế khả năng khái quát
assess generalizabilityđánh giá tính khái quát
generalizability of findingstính khái quát của kết quả
enhance generalizabilitytăng khả năng khái quát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2