formulate

ˈfɔːrmjəleɪt
FAWR·myuh·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hình thành, xây dựng (ý tưởng, kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Phù hợp khi một ý chưa sẵn thành câu: xây dựng kế hoạch, soạn phản hồi, diễn đạt câu trả lời cẩn thận trong họp. Trang trọng hơn make và nhấn mạnh quá trình nghĩ rồi sắp xếp.

Sắc thái · Nuance

“Hình thành” có thể làm người Việt nghĩ formulate là việc nảy ra tự nhiên trong đầu. Trong tiếng Anh, nó nhấn mạnh diễn đạt hoặc xây dựng có hệ thống, hợp văn phong học thuật, nghiên cứu, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “xây dựng ý kiến” nên người học có thể viết “formulate about a strategy”. Formulate là ngoại động từ trực tiếp: “formulate a strategy”, không thêm about.

Phân biệt từ đồng nghĩa

developPhát triển ý tưởng hay kế hoạch theo thời gian.
formulateSắp xếp ý tưởng, giả thuyết hoặc chính sách thành dạng rõ ràng.
createNhấn việc tạo ra cái mới, không nhất thiết có cấu trúc chặt.
articulateDiễn đạt rõ một ý đã có, gần với hành động nói ra.
designThiết kế quy trình, sản phẩm hoặc kế hoạch với mục đích cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should formulate a practical response to the reviewers.

Chúng ta nên xây dựng một câu trả lời thiết thực cho các nhà phản biện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • formulateformulaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She formulated her answer carefully before speaking.

Cô ấy đã cẩn thận soạn câu trả lời trước khi nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • formulatedformulaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am trying to formulate a concise explanation.

Tôi đang cố gắng xây dựng một lời giải thích súc tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • formulateformulaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • concise explanationconcise‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

formulate a hypothesisxây dựng giả thuyết
formulate a research questionđặt câu hỏi nghiên cứu
formulate a strategyxây dựng chiến lược
formulate guidelinessoạn hướng dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2