generalization

ˌdʒenrələˈzeɪʃən
jehn·ruh·luh·ZAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự khái quát hóa, việc áp dụng một kết quả cụ thể cho những trường hợp rộng hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi rút kết luận rộng từ vài trường hợp: một khảo sát nhỏ, trải nghiệm cá nhân hay ví dụ trong một thành phố. Thường đi với lời nhắc phải cẩn thận.

Sắc thái · Nuance

“Khái quát hóa” nghe trung tính như một thao tác học thuật. Generalization có thể trung tính, nhưng thường hàm ý câu nói quá rộng, bỏ qua ngoại lệ, nhất là khi bị phê bình là broad hoặc unsupported.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “khái quát từ”, người học viết “make generalization from one survey” và bỏ mạo từ. Danh từ đếm được cần a: “make a generalization from one survey”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

abstractionLà việc rút cấu trúc chung khỏi chi tiết cụ thể để tạo thành khái niệm.
generalizationNhấn vào việc áp dụng kết luận từ trường hợp cụ thể cho phạm vi rộng hơn.
conclusionChỉ phán đoán cuối cùng sau phân tích, không nhất thiết mở rộng sang trường hợp khác.
stereotypeLà khái quát cứng nhắc về người hay nhóm, thường mang sắc thái phê phán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

That generalization doesn't hold up when we look at smaller markets.

Cách khái quát đó không đứng vững khi ta nhìn vào các thị trường nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • generalizationgeneralizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hold uphold‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Avoid making a broad generalization from just one survey.

Đừng khái quát rộng chỉ từ một cuộc khảo sát duy nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • making amaking‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • generalizationgeneralizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • just onejust‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Saying all students hate tests is a pretty sweeping generalization.

Nói rằng mọi học sinh đều ghét kiểm tra là một sự khái quát khá vơ đũa cả nắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Saying allsaying‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hatehaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tests istests‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • generalizationgeneralizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a generalizationđưa ra khái quát
avoid overgeneralizationtránh khái quát quá mức
a broad generalizationmột nhận định quá rộng
support a generalizationchứng minh khái quát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2