generalization
Nghĩa · Meaning
sự khái quát hóa, việc áp dụng một kết quả cụ thể cho những trường hợp rộng hơn
Cách dùng · Usage
Dùng khi rút kết luận rộng từ vài trường hợp: một khảo sát nhỏ, trải nghiệm cá nhân hay ví dụ trong một thành phố. Thường đi với lời nhắc phải cẩn thận.
Sắc thái · Nuance
“Khái quát hóa” nghe trung tính như một thao tác học thuật. Generalization có thể trung tính, nhưng thường hàm ý câu nói quá rộng, bỏ qua ngoại lệ, nhất là khi bị phê bình là broad hoặc unsupported.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “khái quát từ”, người học viết “make generalization from one survey” và bỏ mạo từ. Danh từ đếm được cần a: “make a generalization from one survey”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That generalization doesn't hold up when we look at smaller markets.”
Cách khái quát đó không đứng vững khi ta nhìn vào các thị trường nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- generalization→generalizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- hold up→hold‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Avoid making a broad generalization from just one survey.”
Đừng khái quát rộng chỉ từ một cuộc khảo sát duy nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- making a→making‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- generalization→generalizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- just one→just‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Saying all students hate tests is a pretty sweeping generalization.”
Nói rằng mọi học sinh đều ghét kiểm tra là một sự khái quát khá vơ đũa cả nắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Saying all→saying‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hate→haᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tests is→tests‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- generalization→generalizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →