follow from

ˈfɑːloʊ frʌm
FAH·loh·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

suy ra một cách logic từ

Cách dùng · Usage

Dùng trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc họp khi một kết luận xuất hiện hợp lý từ dữ liệu, bằng chứng hay lập luận trước đó. Ít dùng cho cảm giác cá nhân đơn thuần.

Sắc thái · Nuance

“Suy ra từ” có thể làm người Việt dùng theo kiểu tự mình suy luận. Follow from nói rằng kết luận tự nhiên phát sinh từ bằng chứng hay giả định; sắc thái logic, học thuật, không phải “đi theo”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “follow” thường được học là “theo”, người Việt viết “My conclusion follows the evidence”. Thiếu from làm câu thành “theo bằng chứng”. Đúng: “My conclusion follows from the evidence”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

result fromNêu kết quả phát sinh từ một nguyên nhân thực tế.
follow fromNói một kết luận xuất hiện hợp logic từ dữ liệu hoặc tiền đề.
derive fromCó thể nói nguồn gốc, hoặc kết quả được suy ra qua công thức hay nguyên lý.
implyCô đọng hơn, nghĩa là điều trước hàm chứa điều sau.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My conclusion follows from the pattern in the interview data.

Kết luận của tôi suy ra từ khuôn mẫu trong dữ liệu phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This recommendation follows from the earlier analysis.

Khuyến nghị này suy ra từ phần phân tích trước đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • earlier analysisearlier‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Does the proposed change follow from the evidence we have?

Thay đổi được đề xuất có suy ra từ bằng chứng chúng ta có không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow from the evidencesuy ra từ bằng chứng
follow from the assumptionssuy ra từ giả định
a conclusion follows frommột kết luận suy ra từ
what follows from this argumentđiều suy ra từ lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2