fluctuate

ˈflʌktʃueɪt
FLUHK·choo·ayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dao động, lên xuống

Cách dùng · Usage

Dùng cho số liệu, giá cả, nhiệt độ hay cảm xúc lên xuống theo thời gian. Người bản ngữ nói doanh số dao động, lượng khách thay đổi theo mùa, hoặc tâm trạng lúc tốt lúc xấu.

Sắc thái · Nuance

“Dao động” trong tiếng Việt đôi khi chỉ một mức không ổn định. “Fluctuate” nhấn mạnh lên xuống nhiều lần theo thời gian hoặc giữa mức số liệu, thường dùng trong báo cáo, biểu đồ, kinh tế, thống kê.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dao động từ 10 đến 20”, người học viết “fluctuate from 10 to 20”. Với hai mốc lặp lại, dùng “between”: “Prices fluctuated between 10 and 20 dollars.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

varyChỉ sự khác nhau theo điều kiện hay trường hợp, không nhất thiết lên xuống liên tục.
fluctuateDùng khi số liệu, giá trị hay mức độ lên xuống không ổn định theo thời gian.
oscillateGợi sự dao động qua lại có chu kỳ hoặc dạng lặp, thường mang sắc thái khoa học.
changeTừ rộng nhất cho mọi sự thay đổi, không nói rõ mẫu hình hay tính lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Attendance rates fluctuate during exam periods.

Tỷ lệ điểm danh dao động trong các kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttendanceAᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fluctuateflucᴅuateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • during examduring‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows how prices fluctuated over ten years.

Biểu đồ cho thấy giá cả đã dao động như thế nào trong mười năm.

💡 email

The response numbers may fluctuate from week to week.

Số lượng phản hồi có thể dao động theo từng tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fluctuateflucᴅuateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prices fluctuategiá cả dao động
fluctuate over timedao động theo thời gian
fluctuate between levelsdao động giữa các mức
fluctuating demandnhu cầu dao động
fluctuating resultskết quả dao động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2