Nghĩa · Meaning
phù hợp với, ăn khớp với
Cách dùng · Usage
Dùng khi một ý, kết quả hay cách giải thích “ăn khớp” với bằng chứng, kế hoạch hoặc trải nghiệm trước đó. Hay gặp trong họp, bài nghiên cứu, hoặc khi so sánh lời kể với dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
Dịch “phù hợp với” dễ khiến người Việt dùng cho quần áo hoặc sự tiện lợi. Trong học thuật, “fit with” nói dữ kiện, lý thuyết, kết quả ăn khớp hợp lý với nhau, giọng trung tính và phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This explanation fits with the interview evidence.”
Cách giải thích này ăn khớp với bằng chứng từ phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This explanation→this‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview evidence→interview‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The result fits with previous classroom studies.”
Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu lớp học trước đây.
“Your proposed title fits with the journal's scope.”
Tiêu đề bạn đề xuất phù hợp với phạm vi của tạp chí.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →