fit with

fɪt wɪð
fiht·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phù hợp với, ăn khớp với

Cách dùng · Usage

Dùng khi một ý, kết quả hay cách giải thích “ăn khớp” với bằng chứng, kế hoạch hoặc trải nghiệm trước đó. Hay gặp trong họp, bài nghiên cứu, hoặc khi so sánh lời kể với dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

Dịch “phù hợp với” dễ khiến người Việt dùng cho quần áo hoặc sự tiện lợi. Trong học thuật, “fit with” nói dữ kiện, lý thuyết, kết quả ăn khớp hợp lý với nhau, giọng trung tính và phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

align withHợp cùng mục tiêu, giá trị hoặc chiến lược theo cùng hướng.
correspond toTương ứng với một điều khác theo quan hệ khá chính thức.
be consistent withKhông mâu thuẫn với dữ liệu, lập luận hoặc kết quả kiểm chứng.
fit withNói sự phù hợp tự nhiên giữa hai ý, kế hoạch hoặc bối cảnh.
matchKhớp trực tiếp và đời thường, thường về đặc điểm hay yêu cầu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This explanation fits with the interview evidence.

Cách giải thích này ăn khớp với bằng chứng từ phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This explanationthis‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview evidenceinterview‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The result fits with previous classroom studies.

Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu lớp học trước đây.

💡 email

Your proposed title fits with the journal's scope.

Tiêu đề bạn đề xuất phù hợp với phạm vi của tạp chí.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fit with the evidencekhớp với bằng chứng
fit with previous findingskhớp với phát hiện trước
fit with the theorykhớp với lý thuyết
fit with organizational goalsphù hợp mục tiêu tổ chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2