fold into

foʊld ˈɪntuː
fohld·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa nội dung mới vào phân tích hay kế hoạch hiện có

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng fold into khi thêm thông tin mới vào một kế hoạch, bản phân tích hay dàn ý đã có, sao cho phần mới hòa vào cấu trúc chung. Ở công việc, bạn fold client feedback into a proposal; khi học, fold survey results into a thesis chapter; đời thường, fold a friend’s idea into travel plans. Dễ nhầm với add: add chỉ thêm vào, còn fold into hàm ý chỉnh để ăn khớp. Cụm hay gặp: fold new evidence into the analysis.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đưa vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhét thêm một mục riêng. Fold into nhấn mạnh hòa phần mới vào cấu trúc đã có, giọng chuyên nghiệp, hay dùng khi sửa kế hoạch, bản nháp, phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We folded into the report the feedback” khiến câu nặng và đảo sai trọng tâm; nên nói “We folded the feedback into the report”. Đừng bỏ “into” như trong “fold the costs the budget”, vì tiếng Việt có thể diễn đạt sự sáp nhập mà không cần giới từ tương ứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

incorporateLà cách nói gần nhất, chỉ đưa yếu tố mới vào một hệ thống.
fold intoÍt trang trọng hơn, nhấn việc đưa nhẹ nhàng vào phần có sẵn.
includeChỉ nói có chứa hay không, không nói yếu tố đó đã được xử lý trong hệ thống.
integrateNhấn sự kết hợp ăn khớp giữa nhiều phần trong một hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“We folded the new comments into the final research plan.”

Chúng tôi đã đưa các ý kiến mới vào kế hoạch nghiên cứu cuối cùng.

💡 lunch

“At lunch, I folded Mina’s suggestion into my presentation outline.”

Vào bữa trưa, tôi đã đưa gợi ý của Mina vào dàn ý bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch I→lunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suggestion into→suggestion‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please fold the reviewer’s point into the discussion section.”

Xin hãy đưa nhận xét của người phản biện vào phần thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fold new data into the analysisđưa dữ liệu vào phân tích
fold feedback into a draftlồng góp ý vào bản nháp
fold costs into the budgettính chi phí vào ngân sách
fold findings into a modelđưa phát hiện vào mô hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2