Nghĩa · Meaning
đưa nội dung mới vào phân tích hay kế hoạch hiện có
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng fold into khi thêm thông tin mới vào một kế hoạch, bản phân tích hay dàn ý đã có, sao cho phần mới hòa vào cấu trúc chung. Ở công việc, bạn fold client feedback into a proposal; khi học, fold survey results into a thesis chapter; đời thường, fold a friend’s idea into travel plans. Dễ nhầm với add: add chỉ thêm vào, còn fold into hàm ý chỉnh để ăn khớp. Cụm hay gặp: fold new evidence into the analysis.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đưa vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhét thêm một mục riêng. Fold into nhấn mạnh hòa phần mới vào cấu trúc đã có, giọng chuyên nghiệp, hay dùng khi sửa kế hoạch, bản nháp, phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We folded the new comments into the final research plan.”
Chúng tôi đã đưa các ý kiến mới vào kế hoạch nghiên cứu cuối cùng.
“At lunch, I folded Mina’s suggestion into my presentation outline.”
Vào bữa trưa, tôi đã đưa gợi ý của Mina vào dàn ý bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- suggestion into→suggestion‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please fold the reviewer’s point into the discussion section.”
Xin hãy đưa nhận xét của người phản biện vào phần thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →