Nghĩa · Meaning
đánh dấu là cần chú ý
Cách dùng · Usage
“Flag for” nghĩa là đánh dấu một điểm để người phù hợp xem kỹ hoặc xử lý sau, thường trong môi trường tổ chức. Ở công việc: flag một điều khoản cho bộ phận pháp lý; học tập: flag đoạn yếu trong bài luận; đời sống: flag hóa đơn lạ cho ngân hàng. Dễ nhầm với “mark”: “mark” chỉ đánh dấu chung, còn “flag for” nêu rõ mục đích xem xét. Cụm hay dùng: “flag something for review”.
Sắc thái · Nuance
“Đánh dấu” trong tiếng Việt có thể chỉ là ghi chú hoặc tô màu. “Flag for” mang sắc thái công việc: nêu một mục cần người khác xem, xử lý hoặc điều tra, thường trong báo cáo, quy trình, kiểm duyệt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Flag the weak slide for revision.”
Hãy đánh dấu slide yếu để chỉnh sửa.
“We flagged the consent issue for legal review.”
Chúng tôi đánh dấu vấn đề về sự đồng ý để bộ phận pháp lý xem xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- consent issue→consent‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I flagged one paragraph for my tutor.”
Tôi đánh dấu một đoạn văn để gửi cho người hướng dẫn của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flagged one→flagged‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →