flag for

flæɡ fɔːr
flag·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu là cần chú ý

Cách dùng · Usage

“Flag for” nghĩa là đánh dấu một điểm để người phù hợp xem kỹ hoặc xử lý sau, thường trong môi trường tổ chức. Ở công việc: flag một điều khoản cho bộ phận pháp lý; học tập: flag đoạn yếu trong bài luận; đời sống: flag hóa đơn lạ cho ngân hàng. Dễ nhầm với “mark”: “mark” chỉ đánh dấu chung, còn “flag for” nêu rõ mục đích xem xét. Cụm hay dùng: “flag something for review”.

Sắc thái · Nuance

“Đánh dấu” trong tiếng Việt có thể chỉ là ghi chú hoặc tô màu. “Flag for” mang sắc thái công việc: nêu một mục cần người khác xem, xử lý hoặc điều tra, thường trong báo cáo, quy trình, kiểm duyệt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mark forChỉ việc đánh dấu cho một mục đích nào đó theo nghĩa rộng.
flag forĐánh dấu vì cần chú ý, kiểm tra hoặc xử lý tiếp.
identify forChỉ tìm ra cho một mục đích cụ thể, ít mang sắc thái cảnh báo.
refer forChuyển cho bộ phận hoặc chuyên gia khác xử lý tiếp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Flag the weak slide for revision.

Hãy đánh dấu slide yếu để chỉnh sửa.

💡 meeting

We flagged the consent issue for legal review.

Chúng tôi đánh dấu vấn đề về sự đồng ý để bộ phận pháp lý xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • consent issueconsent‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I flagged one paragraph for my tutor.

Tôi đánh dấu một đoạn văn để gửi cho người hướng dẫn của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flagged oneflagged‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flag for reviewđánh dấu để xem lại
flag for follow-upđánh dấu để theo dõi
flag for investigationđánh dấu để điều tra
flag for attentionđánh dấu cần chú ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2