filter through
Nghĩa · Meaning
(thông tin, ảnh hưởng) dần dần lan tỏa, thấm vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi thông tin, tác động hoặc thay đổi lan ra từ từ: tin nội bộ đến nhân viên, chính sách ảnh hưởng lớp học, hoặc kết quả đào tạo hiện dần trong số liệu.
Sắc thái · Nuance
“Lan tỏa” có thể nghe chủ động và rộng, còn filter through diễn tả thứ gì thấm dần, đến từng tầng theo thời gian. Sắc thái chậm, gián tiếp; dùng cho thông tin, ảnh hưởng, ánh sáng, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng sai như động từ chủ động: “The manager filtered through the policy”. Đúng là chính sách/tin tức làm chủ ngữ: “The policy filtered through the organization slowly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Policy changes filtered through to classroom practice slowly.”
Những thay đổi về chính sách dần dần thấm vào thực tiễn lớp học một cách chậm rãi.
“The effect of training filters through the data over time.”
Hiệu quả của việc đào tạo dần hiện ra trong dữ liệu theo thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- effect of→effect‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The feedback should filter through to the next draft.”
Những phản hồi đó nên được thể hiện vào bản thảo tiếp theo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →