filter through

ˈfɪltər θruː
FIHL·ter·throo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

(thông tin, ảnh hưởng) dần dần lan tỏa, thấm vào

Cách dùng · Usage

Dùng khi thông tin, tác động hoặc thay đổi lan ra từ từ: tin nội bộ đến nhân viên, chính sách ảnh hưởng lớp học, hoặc kết quả đào tạo hiện dần trong số liệu.

Sắc thái · Nuance

“Lan tỏa” có thể nghe chủ động và rộng, còn filter through diễn tả thứ gì thấm dần, đến từng tầng theo thời gian. Sắc thái chậm, gián tiếp; dùng cho thông tin, ảnh hưởng, ánh sáng, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng sai như động từ chủ động: “The manager filtered through the policy”. Đúng là chính sách/tin tức làm chủ ngữ: “The policy filtered through the organization slowly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spread throughNói rộng về việc lan ra, ít nhấn mạnh quá trình đi qua trung gian.
pass throughThiên về cảm giác vật lý rằng một thứ đi xuyên qua nơi nào đó.
trickle downChỉ sự đi từ trên xuống dưới, thường với chính sách hay lợi ích.
filter throughDùng khi thông tin hay ảnh hưởng dần đi qua trung gian rồi tới nơi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Policy changes filtered through to classroom practice slowly.

Những thay đổi về chính sách dần dần thấm vào thực tiễn lớp học một cách chậm rãi.

📊 presentation

The effect of training filters through the data over time.

Hiệu quả của việc đào tạo dần hiện ra trong dữ liệu theo thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • effect ofeffect‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The feedback should filter through to the next draft.

Những phản hồi đó nên được thể hiện vào bản thảo tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

filter through the systemdần lan trong hệ thống
filter through an organizationthấm dần qua tổ chức
light filters throughánh sáng xuyên qua
information filters throughthông tin lan dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2