Nghĩa · Meaning
xếp vào một mục phân loại nhất định
Cách dùng · Usage
File under nghĩa là xếp một tài liệu, ý tưởng hoặc trường hợp vào một nhãn phân loại cụ thể. Ở công việc: file under invoices cho hóa đơn tháng này. Ở học tập: xếp ví dụ vào mục classroom interaction. Đời thường: lưu ảnh gia đình dưới thư mục vacations. Dễ nhầm với save: save chỉ lưu lại; file under nhấn mạnh phân loại. Cụm thường gặp: file this under urgent requests.
Sắc thái · Nuance
“Xếp vào mục” nghe như thao tác hồ sơ thật, nhưng file under còn dùng bóng nghĩa: coi một việc thuộc nhóm nào đó. Sắc thái hơi hành chính, gọn, thường gặp trong phân loại ví dụ, yêu cầu, vấn đề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“File this example under classroom interaction.”
Hãy xếp ví dụ này vào mục tương tác trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- classroom interaction→classroom‿interactionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We filed the request under assessment support.”
Chúng tôi xếp yêu cầu vào mục hỗ trợ đánh giá.
“He filed the quote under theory notes.”
Anh ấy xếp đoạn trích vào mục ghi chú lý thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →