feasibility
Nghĩa · Meaning
tính khả thi
Cách dùng · Usage
Dùng khi cân nhắc liệu một kế hoạch có làm được không với thời gian, tiền, người và rủi ro hiện có: mở chi nhánh, thử nghiệm lớn hơn, hay thiết kế sản phẩm.
Sắc thái · Nuance
“Tính khả thi” dễ bị hiểu như một lời khen rằng kế hoạch tốt. Feasibility trung tính và thiên về văn phong học thuật/quản lý: nó hỏi việc đó có làm được trong điều kiện, nguồn lực, thời gian thật hay không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team questioned the feasibility of a larger trial.”
Nhóm đã đặt câu hỏi về tính khả thi của một thử nghiệm lớn hơn.
“This section explains the feasibility of the proposed design.”
Phần này giải thích tính khả thi của thiết kế được đề xuất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- section explains→section‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you review the feasibility note before Friday?”
Bạn có thể xem lại ghi chú về tính khả thi trước thứ Sáu không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →