feasibility

ˌfiːzəˈbɪləti
fee·zuh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tính khả thi

Cách dùng · Usage

Dùng khi cân nhắc liệu một kế hoạch có làm được không với thời gian, tiền, người và rủi ro hiện có: mở chi nhánh, thử nghiệm lớn hơn, hay thiết kế sản phẩm.

Sắc thái · Nuance

“Tính khả thi” dễ bị hiểu như một lời khen rằng kế hoạch tốt. Feasibility trung tính và thiên về văn phong học thuật/quản lý: nó hỏi việc đó có làm được trong điều kiện, nguồn lực, thời gian thật hay không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

possibilityChỉ việc có thể xảy ra hoặc có thể làm, theo nghĩa rất rộng.
feasibilityNói khả năng thực hiện sau khi xét điều kiện, chi phí và ràng buộc.
viabilityNhấn mạnh khả năng tồn tại hoặc thành công lâu dài.
practicalityTập trung vào sự tiện dụng và hợp lý trong vận hành thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team questioned the feasibility of a larger trial.

Nhóm đã đặt câu hỏi về tính khả thi của một thử nghiệm lớn hơn.

📊 presentation

This section explains the feasibility of the proposed design.

Phần này giải thích tính khả thi của thiết kế được đề xuất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • section explainssection‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you review the feasibility note before Friday?

Bạn có thể xem lại ghi chú về tính khả thi trước thứ Sáu không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feasibility studynghiên cứu khả thi
assess feasibilityđánh giá khả thi
technical feasibilitykhả thi kỹ thuật
feasibility trialthử nghiệm khả thi
economic feasibilitykhả thi kinh tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2