external validity
Nghĩa · Meaning
tính hiệu lực ngoại tại, mức độ có thể áp dụng kết quả vào các tình huống khác
Cách dùng · Usage
Khi đọc nghiên cứu, dùng để hỏi kết quả có áp dụng được ngoài mẫu đã khảo sát không. Hay gặp trong phần hạn chế, thí nghiệm nhỏ, khảo sát sinh viên, hoặc nghiên cứu ở một thành phố.
Sắc thái · Nuance
“Hiệu lực ngoại tại” nghe như giá trị bên ngoài văn bản. In research, external validity is technical: it asks whether findings generalize beyond the study sample, setting, or procedure.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I discussed external validity in the limitations section.”
Tôi đã bàn về tính hiệu lực ngoại tại trong phần hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussed external→discussed‿externalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“External validity is limited because the sample is small.”
Tính hiệu lực ngoại tại bị hạn chế vì mẫu nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sample is→sample‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should not overstate the external validity of this study.”
Chúng ta không nên phóng đại tính hiệu lực ngoại tại của nghiên cứu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not overstate→not‿overstateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →