external validity

ɪkˈstɜːrnəl vəˈlɪdəti
ihk·STURR·nuhl·vuh·lih·duh·tee7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính hiệu lực ngoại tại, mức độ có thể áp dụng kết quả vào các tình huống khác

Cách dùng · Usage

Khi đọc nghiên cứu, dùng để hỏi kết quả có áp dụng được ngoài mẫu đã khảo sát không. Hay gặp trong phần hạn chế, thí nghiệm nhỏ, khảo sát sinh viên, hoặc nghiên cứu ở một thành phố.

Sắc thái · Nuance

“Hiệu lực ngoại tại” nghe như giá trị bên ngoài văn bản. In research, external validity is technical: it asks whether findings generalize beyond the study sample, setting, or procedure.

Phân biệt từ đồng nghĩa

internal validityXem quan hệ nhân quả trong chính nghiên cứu có được xác nhận tốt không.
external validityXem kết quả có thể khái quát sang tình huống khác hay không.
generalizabilityGần nghĩa và đời thường hơn trong nghiên cứu, nói khả năng khái quát.
ecological validityTập trung vào mức độ điều kiện nghiên cứu giống đời sống thực.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I discussed external validity in the limitations section.

Tôi đã bàn về tính hiệu lực ngoại tại trong phần hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed externaldiscussed‿externalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

External validity is limited because the sample is small.

Tính hiệu lực ngoại tại bị hạn chế vì mẫu nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sample issample‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should not overstate the external validity of this study.

Chúng ta không nên phóng đại tính hiệu lực ngoại tại của nghiên cứu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not overstatenot‿overstateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high external validitykhái quát hóa tốt
threats to external validitynguy cơ giảm khả năng khái quát
improve external validitytăng khả năng khái quát
limited external validitykhó áp dụng rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2