explanatory
Nghĩa · Meaning
mang tính giải thích, nhằm giải thích hiện tượng hay kết quả
Cách dùng · Usage
Explanatory xuất hiện khi một phần văn bản, mô hình hoặc ghi chú có nhiệm vụ làm rõ nguyên nhân hay ý nghĩa. Trong công việc, báo cáo thêm explanatory note dưới bảng; khi học, bài nghiên cứu có explanatory variable; đời thường, hóa đơn kèm dòng giải thích phí. Dễ nhầm với descriptive: descriptive chỉ mô tả cái thấy, còn explanatory trả lời vì sao. Cụm thông dụng là explanatory power.
Sắc thái · Nuance
“Mang tính giải thích” không có nghĩa là bài viết đang giải thích cho người đọc một cách đơn giản. Explanatory thường mô tả chức năng của mô hình, biến, ghi chú: dùng để làm rõ nguyên nhân hoặc cơ chế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The model has strong explanatory power for early reading growth.”
Mô hình có sức giải thích mạnh đối với sự tăng trưởng đọc ở giai đoạn đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strong explanatory→strong‿explanatoryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for early→for‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need an explanatory note under the table.”
Chúng ta cần một chú thích giải thích bên dưới bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- explanatory→explanaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add an explanatory sentence after the figure.”
Vui lòng thêm một câu giải thích sau hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an explanatory→an‿explanatoryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence after→sentence‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →