explanatory

ɪkˈsplænətɔːri
ihks·PLA·nuh·taw·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính giải thích, nhằm giải thích hiện tượng hay kết quả

Cách dùng · Usage

Explanatory xuất hiện khi một phần văn bản, mô hình hoặc ghi chú có nhiệm vụ làm rõ nguyên nhân hay ý nghĩa. Trong công việc, báo cáo thêm explanatory note dưới bảng; khi học, bài nghiên cứu có explanatory variable; đời thường, hóa đơn kèm dòng giải thích phí. Dễ nhầm với descriptive: descriptive chỉ mô tả cái thấy, còn explanatory trả lời vì sao. Cụm thông dụng là explanatory power.

Sắc thái · Nuance

“Mang tính giải thích” không có nghĩa là bài viết đang giải thích cho người đọc một cách đơn giản. Explanatory thường mô tả chức năng của mô hình, biến, ghi chú: dùng để làm rõ nguyên nhân hoặc cơ chế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

descriptiveChỉ mô tả sự vật trông ra sao hay diễn ra thế nào, không tìm nguyên nhân.
explanatoryDùng khi mục tiêu là làm rõ vì sao hiện tượng hay kết quả xảy ra.
interpretiveNhấn vào việc diễn giải ý nghĩa, thường gặp trong văn học hay nghiên cứu định tính.
clarifyingChủ yếu làm điều gì rõ hơn, là hỗ trợ hiểu chứ không hẳn giải thích nguyên nhân.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The model has strong explanatory power for early reading growth.

Mô hình có sức giải thích mạnh đối với sự tăng trưởng đọc ở giai đoạn đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strong explanatorystrong‿explanatoryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for earlyfor‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need an explanatory note under the table.

Chúng ta cần một chú thích giải thích bên dưới bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • explanatoryexplanaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add an explanatory sentence after the figure.

Vui lòng thêm một câu giải thích sau hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an explanatoryan‿explanatoryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aftersentence‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

explanatory variablebiến giải thích
explanatory modelmô hình giải thích
explanatory noteghi chú giải thích
explanatory frameworkkhung giải thích
explanatory powerkhả năng giải thích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2