Nghĩa · Meaning
giải thích chi tiết hơn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng expand on khi muốn ai nói thêm ý đã nêu, không phải bắt đầu chủ đề mới. Trong công việc: sếp bảo expand on the budget risk. Khi học: giáo viên yêu cầu expand on your answer. Đời thường: bạn hỏi ai đó kể rõ hơn chuyện chuyến đi. Dễ nhầm với explain: explain có thể giải thích từ đầu, còn expand on là thêm chi tiết. Cụm hay gặp: expand on a point.
Sắc thái · Nuance
Không phải “mở rộng lên” theo nghĩa không gian. Expand on nghĩa là nói hoặc viết thêm chi tiết về một điểm đã nêu; thường dùng trong học thuật, họp, phản hồi, có sắc thái giải thích thêm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giải thích thêm ý này”, người học có thể bỏ giới từ: “Please expand this idea.” Nếu nghĩa là nói thêm chi tiết, cần on: “Please expand on this idea.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Expand on the second finding briefly.”
Hãy nói rõ thêm về phát hiện thứ hai một cách ngắn gọn.
“The analyst expanded on the cost issue.”
Chuyên viên phân tích nói rõ thêm về vấn đề chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- analyst expanded→analyst‿expandedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost issue→cost‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you expand on that reading point?”
Bạn có thể nói rõ thêm về điểm đọc đó không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →