exposition

ˌekspəˈzɪʃən
ehk·spuh·ZIH·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự trình bày, bài giải thích chủ đề hay khái niệm một cách hệ thống

Cách dùng · Usage

Exposition chỉ phần trình bày có hệ thống về một ý tưởng, lý thuyết hoặc bối cảnh truyện. Hay dùng khi nhận xét bài giảng, sách giáo khoa, luận văn hoặc kịch bản.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự trình bày” dễ khiến người Việt nghĩ đến thuyết trình nói chung. Exposition trong học thuật là phần giải thích có cấu trúc rõ ràng về ý tưởng, lý thuyết hoặc bối cảnh, hơi trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bài trình bày” cho presentation, người học viết “I gave an exposition yesterday.” Nếu nói thuyết trình trước lớp, dùng “gave a presentation”; exposition là nội dung giải thích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explanationLà cách nói chung cho việc giải thích lý do, ý nghĩa hay nội dung.
expositionNhấn vào cách trình bày có cấu trúc, thường trong văn viết học thuật.
accountLà bản thuật lại hoặc giải thích về sự kiện hay lý thuyết, có thể có quan điểm.
presentationNói hành động trình bày hay cho thấy, không nhất thiết giải thích sâu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The exposition of the theory was clear and concise.

Phần trình bày lý thuyết rõ ràng và súc tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • expositionexposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clear andclear‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The exposition needs a stronger opening example.

Phần trình bày cần một ví dụ mở đầu mạnh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • expositionexposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stronger openingstronger‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please shorten the exposition in the second section.

Vui lòng rút ngắn phần trình bày ở mục thứ hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear expositionphần giải thích rõ ràng
exposition of a theorytrình bày một lý thuyết
detailed expositiongiải thích chi tiết
literary expositionphần mở bối cảnh truyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2