exposition
Nghĩa · Meaning
sự trình bày, bài giải thích chủ đề hay khái niệm một cách hệ thống
Cách dùng · Usage
Exposition chỉ phần trình bày có hệ thống về một ý tưởng, lý thuyết hoặc bối cảnh truyện. Hay dùng khi nhận xét bài giảng, sách giáo khoa, luận văn hoặc kịch bản.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự trình bày” dễ khiến người Việt nghĩ đến thuyết trình nói chung. Exposition trong học thuật là phần giải thích có cấu trúc rõ ràng về ý tưởng, lý thuyết hoặc bối cảnh, hơi trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “bài trình bày” cho presentation, người học viết “I gave an exposition yesterday.” Nếu nói thuyết trình trước lớp, dùng “gave a presentation”; exposition là nội dung giải thích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The exposition of the theory was clear and concise.”
Phần trình bày lý thuyết rõ ràng và súc tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- exposition→exposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear and→clear‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The exposition needs a stronger opening example.”
Phần trình bày cần một ví dụ mở đầu mạnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- exposition→exposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stronger opening→stronger‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please shorten the exposition in the second section.”
Vui lòng rút ngắn phần trình bày ở mục thứ hai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →