exhibit

ɪɡˈzɪbɪt
ihg·ZIH·biht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thể hiện, biểu lộ

Cách dùng · Usage

Trong nghĩa này, “exhibit” được dùng trang trọng khi dữ liệu, vật mẫu hoặc con người cho thấy một đặc điểm có thể quan sát được. Ở công việc: báo cáo exhibit a trend; khi học: mẫu thí nghiệm exhibit unusual features; đời thường: trẻ exhibit signs of stress. Dễ nhầm với “show”: show phổ thông hơn, còn exhibit nghe phân tích, khoa học hoặc chính thức. Cụm quen thuộc: exhibit symptoms.

Sắc thái · Nuance

“Thể hiện” có thể dùng rất rộng, nhưng exhibit trong nghĩa này hơi trang trọng và khách quan: kết quả, mẫu, bệnh nhân hoặc dữ liệu cho thấy đặc điểm, triệu chứng hay mẫu hình có thể quan sát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

showTừ rất chung, dùng tự nhiên trong lời nói hằng ngày và nhiều ngữ cảnh đơn giản.
displayNhấn mạnh việc bày ra hoặc sắp xếp để người khác nhìn thấy rõ.
demonstrateDùng khi muốn chứng minh một sự thật hoặc thể hiện năng lực bằng bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The results exhibit a clear seasonal pattern.

Kết quả thể hiện một quy luật theo mùa rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results exhibitresults‿exhibitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The sample exhibits several unusual features.

Mẫu thể hiện một số đặc điểm bất thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sample exhibitssample‿exhibitsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • several unusualseveral‿unusualNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • featuresfeaᴅuresÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The revised model exhibits greater stability.

Mô hình đã chỉnh sửa thể hiện sự ổn định cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model exhibitsmodel‿exhibitsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • greatergreaᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exhibit symptomscó biểu hiện triệu chứng
exhibit a patterncho thấy một mẫu hình
exhibit variationcó sự biến thiên
exhibit behaviorthể hiện hành vi
exhibit characteristicscó các đặc điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2