evidential

ˌevɪˈdenʃəl
eh·vih·DEHN·shuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên quan đến bằng chứng hoặc được dùng làm bằng chứng

Cách dùng · Usage

Từ trang trọng, hay gặp trong nghiên cứu, pháp lý, báo cáo khi nói bằng chứng có đủ mạnh không: cơ sở dữ liệu, nguồn trích dẫn, dấu hiệu hỗ trợ một kết luận.

Sắc thái · Nuance

“Liên quan đến bằng chứng” chưa đủ sắc thái. Evidential là từ học thuật/pháp lý, nói về giá trị, cơ sở hoặc tư cách làm bằng chứng của dữ liệu; không dùng tự nhiên cho “rõ ràng” hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “bằng chứng” là danh từ quen thuộc, người Việt hay viết “evidence value” để nói giá trị chứng minh. Cụm đúng trong văn học thuật là “evidential value” hoặc “the value as evidence”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidentCó nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, không phải mang tính bằng chứng.
evidentiaryThường gắn với thủ tục pháp lý và quy tắc chứng cứ.
probativeHẹp và trang trọng trong luật, chỉ giá trị chứng minh của chứng cứ.
evidentialLiên quan đến bằng chứng hoặc có chức năng làm bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The evidential basis for the claim is limited.

Cơ sở bằng chứng cho khẳng định này còn hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • claim isclaim‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need stronger evidential support before publication.

Chúng ta cần sự hỗ trợ bằng chứng mạnh hơn trước khi xuất bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stronger evidentialstronger‿evidentialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • publicationpublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add evidential detail to the final section.

Xin hãy thêm chi tiết bằng chứng vào phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

evidential valuegiá trị làm bằng chứng
evidential basiscơ sở bằng chứng
evidential supportsự hỗ trợ bằng chứng
evidential statustư cách bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2