evidence summary

ˈevɪdəns ˈsʌməri
EH·vih·duhns·suh·mer·ee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản tóm tắt ngắn gọn các bằng chứng cốt lõi

Cách dùng · Usage

Phù hợp khi cần gom các bằng chứng chính vào bản ngắn để ra quyết định hoặc trình bày: so sánh phương án, báo cáo cho sếp, chuẩn bị tranh luận. Không phải toàn bộ hồ sơ.

Sắc thái · Nuance

“Bản tóm tắt bằng chứng” có thể bị hiểu là chỉ gom vài bằng chứng lại. Evidence summary thường là tài liệu ngắn, có cấu trúc, nêu điểm chính để hỗ trợ quyết định, không phải bản dịch dài của nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

abstractTóm tắt ngắn mục tiêu, phương pháp và kết quả trong một bài nghiên cứu.
literature reviewThể loại xem xét nhiều nghiên cứu liên quan, thường dài và giàu diễn giải hơn.
systematic reviewTổng hợp chứng cứ theo tiêu chí tìm kiếm và chọn lọc rõ ràng.
evidence summaryBản nén thực dụng các chứng cứ cốt lõi cho một câu hỏi hay quyết định cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The evidence summary helped us compare options.

Bản tóm tắt bằng chứng đã giúp chúng tôi so sánh các phương án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • compare optionscompare‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a one-page evidence summary.

Tôi đã đính kèm một bản tóm tắt bằng chứng dài một trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • page evidencepage‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The evidence summary appears before the recommendation.

Bản tóm tắt bằng chứng xuất hiện trước phần khuyến nghị.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepare an evidence summarysoạn bản tóm tắt bằng chứng
evidence summary tablebảng tóm tắt bằng chứng
brief evidence summarytóm tắt bằng chứng ngắn
update the evidence summarycập nhật bản tóm tắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2