evidence summary
Nghĩa · Meaning
bản tóm tắt ngắn gọn các bằng chứng cốt lõi
Cách dùng · Usage
Phù hợp khi cần gom các bằng chứng chính vào bản ngắn để ra quyết định hoặc trình bày: so sánh phương án, báo cáo cho sếp, chuẩn bị tranh luận. Không phải toàn bộ hồ sơ.
Sắc thái · Nuance
“Bản tóm tắt bằng chứng” có thể bị hiểu là chỉ gom vài bằng chứng lại. Evidence summary thường là tài liệu ngắn, có cấu trúc, nêu điểm chính để hỗ trợ quyết định, không phải bản dịch dài của nghiên cứu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The evidence summary helped us compare options.”
Bản tóm tắt bằng chứng đã giúp chúng tôi so sánh các phương án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- compare options→compare‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached a one-page evidence summary.”
Tôi đã đính kèm một bản tóm tắt bằng chứng dài một trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- page evidence→page‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The evidence summary appears before the recommendation.”
Bản tóm tắt bằng chứng xuất hiện trước phần khuyến nghị.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →