IRB approval
Nghĩa · Meaning
sự phê duyệt của hội đồng đạo đức nghiên cứu (IRB)
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trong nghiên cứu có người tham gia: phỏng vấn bệnh nhân, khảo sát sinh viên, thử nghiệm y tế. Thường nói get, receive hoặc need IRB approval trước khi bắt đầu.
Sắc thái · Nuance
“Phê duyệt đạo đức” có thể nghe như lời khen nghiên cứu là đạo đức. IRB approval là giấy phép chính thức trước khi nghiên cứu con người, do hội đồng xem xét rủi ro, đồng ý tham gia và bảo mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói “xin phê duyệt từ hội đồng”, người học viết “get approval from IRB approval”. Không dùng hai lần approval: “get IRB approval” hoặc “get approval from the IRB.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can't start the interviews until we get IRB approval.”
Chúng tôi không thể bắt đầu phỏng vấn cho đến khi nhận được sự phê duyệt của IRB.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviews until→interviews‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get IRB→get‿irbNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee granted IRB approval for our study yesterday.”
Hôm qua hội đồng đã cấp sự phê duyệt của IRB cho nghiên cứu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- granted IRB→granted‿irbNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Getting IRB approval took almost two months this time.”
Lần này việc nhận được sự phê duyệt của IRB mất gần hai tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Getting→GeᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- IRB approval→irb‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- took almost→took‿almostNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →