Nghĩa · Meaning
sự xói mòn
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong địa lý, môi trường và tin tức khi đất, bờ biển hay đá bị nước, gió làm mòn dần. Cũng dùng bóng gió cho niềm tin, quyền lợi hay quan hệ suy giảm.
Sắc thái · Nuance
“Xói mòn” trong tiếng Việt thường gợi đất bị nước cuốn nhanh. Erosion nhấn mạnh quá trình mòn dần do nước, gió, băng, sóng; cũng dùng ẩn dụ cho niềm tin hay quyền lực suy giảm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị xói mòn bởi mưa”, người học hay viết “the rain eroded the soil erosion”. Không lặp danh từ: “Heavy rain caused soil erosion” hoặc “Heavy rain eroded the soil.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In geography class, we learned how erosion slowly changes the shape of coastlines.”
Trong giờ địa lý, chúng tôi học cách xói mòn từ từ thay đổi hình dạng bờ biển.
“The test included a diagram showing soil erosion caused by heavy rain and wind.”
Bài kiểm tra có một sơ đồ minh họa sự xói mòn đất do mưa lớn và gió gây ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- test included→test‿includedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soil erosion→soil‿erosionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rain and→rain‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drew a picture of river erosion to help me remember the process.”
Tôi vẽ một bức tranh về sự xói mòn của dòng sông để giúp mình nhớ quá trình đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- picture of→picture‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- river erosion→river‿erosionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →