erosion

ɪˈroʊʒən
ih·ROH·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự xói mòn

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong địa lý, môi trường và tin tức khi đất, bờ biển hay đá bị nước, gió làm mòn dần. Cũng dùng bóng gió cho niềm tin, quyền lợi hay quan hệ suy giảm.

Sắc thái · Nuance

“Xói mòn” trong tiếng Việt thường gợi đất bị nước cuốn nhanh. Erosion nhấn mạnh quá trình mòn dần do nước, gió, băng, sóng; cũng dùng ẩn dụ cho niềm tin hay quyền lực suy giảm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị xói mòn bởi mưa”, người học hay viết “the rain eroded the soil erosion”. Không lặp danh từ: “Heavy rain caused soil erosion” hoặc “Heavy rain eroded the soil.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wearNói sự mòn do dùng hoặc ma sát trong đời thường.
erosionNhấn mạnh quá trình nền tảng bị bào mòn dần và yếu đi.
corrosionChỉ kim loại hoặc vật liệu bị ăn mòn do phản ứng hóa học.
degradationRộng hơn, nói chất lượng hoặc môi trường bị suy giảm.
declineChỉ số lượng, giá trị hoặc trạng thái đi xuống nói chung.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

In geography class, we learned how erosion slowly changes the shape of coastlines.

Trong giờ địa lý, chúng tôi học cách xói mòn từ từ thay đổi hình dạng bờ biển.

📝 exam

The test included a diagram showing soil erosion caused by heavy rain and wind.

Bài kiểm tra có một sơ đồ minh họa sự xói mòn đất do mưa lớn và gió gây ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test includedtest‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soil erosionsoil‿erosionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rain andrain‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I drew a picture of river erosion to help me remember the process.

Tôi vẽ một bức tranh về sự xói mòn của dòng sông để giúp mình nhớ quá trình đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • picture ofpicture‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • river erosionriver‿erosionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

soil erosionxói mòn đất
coastal erosionxói mòn bờ biển
erosion of trustsuy giảm niềm tin
prevent erosionngăn xói mòn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2