Nghĩa · Meaning
sự tham gia, sự gắn kết
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, mạng xã hội hoặc công ty, từ này nói về mức độ người ta thật sự tham gia: đặt câu hỏi, phản hồi, bấm thích, bình luận, quay lại dùng sản phẩm hoặc chủ động đóng góp ý kiến.
Sắc thái · Nuance
“Sự tham gia” chỉ nói có mặt hoặc góp phần, còn engagement nhấn mạnh mức độ chú ý, hứng thú, tương tác và gắn bó. Trong giáo dục, nó là thuật ngữ đo sự chủ động của người học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tham gia” cho cả hành động và mức độ, người học viết “students have high participation” khi muốn nói họ chú ý, tương tác tốt. Tự nhiên hơn là “high student engagement”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Active feedback increased student engagement.”
Phản hồi tích cực đã tăng sự tham gia của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- feedback increased→feedback‿increasedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student engagement→student‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need better indicators of engagement.”
Chúng ta cần các chỉ số tốt hơn về sự tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- indicators→indicaᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of engagement→of‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added engagement data to the results section.”
Tôi đã thêm dữ liệu về sự tham gia vào phần kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added engagement→added‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →