encounter

ɪnˈkaʊntər
ihn·KOWN·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gặp phải, đối mặt

Cách dùng · Usage

Encounter trang trọng hơn gặp trong đời thường, hay dùng khi gặp vấn đề hoặc phản ứng bất ngờ: lỗi khi cài app, phản đối từ khách hàng, khó khăn lúc làm dự án.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “gặp phải” dễ khiến người Việt dùng cho mọi lần gặp người. Encounter trong nghĩa này trang trọng hơn meet và thường nói về vấn đề, trở ngại, phản ứng bất ngờ, không phải cuộc gặp xã giao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gặp khó khăn” không cần tân ngữ cụ thể, người học viết “we encountered with problems”. Encounter là ngoại động từ, không dùng with: đúng là “we encountered problems”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetTừ chung cho việc gặp người; với vấn đề chỉ dùng trong vài cụm cố định.
experienceNói việc trải qua điều gì, thường nhấn mạnh cảm nhận hay sự kiện đã xảy ra.
faceGợi việc trực diện đối mặt với khó khăn, rủi ro hoặc trách nhiệm.
come acrossCụm đời thường cho việc tình cờ gặp hoặc phát hiện điều gì.
encounterTrang trọng hơn come across, dùng được cho người, vấn đề và trở ngại trừu tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several students encountered problems with the software.

Một số sinh viên đã gặp vấn đề với phần mềm.

📊 presentation

The researchers encountered unexpected resistance.

Các nhà nghiên cứu đã gặp phải sự phản đối bất ngờ.

💡 email

Let me know if you encounter any access issues.

Hãy cho tôi biết nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề truy cập nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • know ifknow‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • encounter anyencounter‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • access issuesaccess‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

encounter difficultiesgặp khó khăn
encounter barriersgặp rào cản
encounter a problemgặp một vấn đề
frequently encountered casescác trường hợp hay gặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2