Nghĩa · Meaning
gặp phải, đối mặt
Cách dùng · Usage
Encounter trang trọng hơn gặp trong đời thường, hay dùng khi gặp vấn đề hoặc phản ứng bất ngờ: lỗi khi cài app, phản đối từ khách hàng, khó khăn lúc làm dự án.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “gặp phải” dễ khiến người Việt dùng cho mọi lần gặp người. Encounter trong nghĩa này trang trọng hơn meet và thường nói về vấn đề, trở ngại, phản ứng bất ngờ, không phải cuộc gặp xã giao.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “gặp khó khăn” không cần tân ngữ cụ thể, người học viết “we encountered with problems”. Encounter là ngoại động từ, không dùng with: đúng là “we encountered problems”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several students encountered problems with the software.”
Một số sinh viên đã gặp vấn đề với phần mềm.
“The researchers encountered unexpected resistance.”
Các nhà nghiên cứu đã gặp phải sự phản đối bất ngờ.
“Let me know if you encounter any access issues.”
Hãy cho tôi biết nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề truy cập nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- know if→know‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- encounter any→encounter‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- access issues→access‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →