emit

iˈmɪt
ee·MIHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phát ra, thải ra

Sắc thái · Nuance

“Phát ra” trong tiếng Việt dùng rất rộng, cả người phát biểu hay phát tiền. Emit trong tiếng Anh chủ yếu là vật, nguồn hoặc thiết bị phát ánh sáng, nhiệt, khí, mùi, âm thanh; nghe khoa học, không đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phát ra ý kiến” hoặc “phát biểu”, người học có thể viết “the student emitted an opinion”. Sai nghĩa; nói “the student expressed an opinion”. Emit dùng như “cars emit carbon dioxide”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

releaseRộng, chỉ thả hoặc đưa thứ gì ra ngoài, dùng với hóa chất, thông tin, tù nhân.
dischargeKỹ thuật hoặc pháp lý hơn, thường với chất lỏng, điện, chất ô nhiễm.
give offĐời thường, nói mùi, nhiệt hoặc ánh sáng tỏa ra tự nhiên.
produceChỉ tạo ra, không nhất thiết là phát hoặc thải ra ngoài.
emitChính xác khi nói vật chất hoặc năng lượng có thể cảm nhận được được phát ra.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Our teacher explained that stars emit light and heat as they burn fuel.

Giáo viên giải thích rằng các ngôi sao phát ra ánh sáng và nhiệt khi đốt cháy nhiên liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher explainedteacher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stars emitstars‿emitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • light andlight‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heat asheat‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

One question asked which gases cars emit into the atmosphere every day.

Một câu hỏi hỏi ô tô thải ra những loại khí nào vào bầu khí quyển mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question askedquestion‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cars emitcars‿emitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • atmosphere everyatmosphere‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I reviewed my notes about why hot objects emit more energy than cold ones.

Tôi ôn lại ghi chú về lý do vật nóng phát ra nhiều năng lượng hơn vật lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hot objectshot‿objectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more energymore‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cold onescold‿onesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

emit carbon dioxidethải khí carbon dioxide
emit lightphát ra ánh sáng
emit a signalphát tín hiệu
emit heattỏa nhiệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2