Nghĩa · Meaning
phát ra, thải ra
Sắc thái · Nuance
“Phát ra” trong tiếng Việt dùng rất rộng, cả người phát biểu hay phát tiền. Emit trong tiếng Anh chủ yếu là vật, nguồn hoặc thiết bị phát ánh sáng, nhiệt, khí, mùi, âm thanh; nghe khoa học, không đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phát ra ý kiến” hoặc “phát biểu”, người học có thể viết “the student emitted an opinion”. Sai nghĩa; nói “the student expressed an opinion”. Emit dùng như “cars emit carbon dioxide”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our teacher explained that stars emit light and heat as they burn fuel.”
Giáo viên giải thích rằng các ngôi sao phát ra ánh sáng và nhiệt khi đốt cháy nhiên liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher explained→teacher‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stars emit→stars‿emitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- light and→light‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heat as→heat‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One question asked which gases cars emit into the atmosphere every day.”
Một câu hỏi hỏi ô tô thải ra những loại khí nào vào bầu khí quyển mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- question asked→question‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cars emit→cars‿emitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- atmosphere every→atmosphere‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I reviewed my notes about why hot objects emit more energy than cold ones.”
Tôi ôn lại ghi chú về lý do vật nóng phát ra nhiều năng lượng hơn vật lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- hot objects→hot‿objectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more energy→more‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cold ones→cold‿onesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →