empirical support
Nghĩa · Meaning
sự hỗ trợ dựa trên quan sát hay dữ liệu
Cách dùng · Usage
Dùng khi một ý kiến cần dữ liệu thật chống lưng: số liệu khảo sát, quan sát lớp học, kết quả thử nghiệm. Hay gặp trong nghiên cứu, báo cáo kinh doanh, hoặc tranh luận học thuật.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “hỗ trợ” theo nghĩa giúp đỡ. Empirical support là bằng chứng từ quan sát, trải nghiệm đo được hoặc dữ liệu ủng hộ một nhận định; rất học thuật, thường dùng trong nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “support” hay được học là “ủng hộ/giúp”, người Việt viết “the professor gave empirical support to students”. Đúng là hỗ trợ người học: “helped students”; với giả thuyết: “provided empirical support for the theory”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The claim needs empirical support.”
Luận điểm cần bằng chứng thực nghiệm.
“The survey provides empirical support for the model.”
Khảo sát cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- provides empirical→provides‿empiricalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you add empirical support to paragraph four?”
Bạn có thể thêm bằng chứng thực nghiệm vào đoạn bốn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- add empirical→add‿empiricalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →