empirical support

ɪmˈpɪrɪkəl səˈpɔːrt
ihm·PIH·rih·kuhl·suh·pawrt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự hỗ trợ dựa trên quan sát hay dữ liệu

Cách dùng · Usage

Dùng khi một ý kiến cần dữ liệu thật chống lưng: số liệu khảo sát, quan sát lớp học, kết quả thử nghiệm. Hay gặp trong nghiên cứu, báo cáo kinh doanh, hoặc tranh luận học thuật.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “hỗ trợ” theo nghĩa giúp đỡ. Empirical support là bằng chứng từ quan sát, trải nghiệm đo được hoặc dữ liệu ủng hộ một nhận định; rất học thuật, thường dùng trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “support” hay được học là “ủng hộ/giúp”, người Việt viết “the professor gave empirical support to students”. Đúng là hỗ trợ người học: “helped students”; với giả thuyết: “provided empirical support for the theory”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidenceTừ rộng cho mọi căn cứ, gồm lý thuyết, tài liệu, lời chứng hoặc dữ liệu.
proofNghe như chứng minh chắc chắn, thường quá mạnh trong nghiên cứu xã hội.
validationQuá trình hoặc kết quả xác nhận công cụ hay mô hình hoạt động đúng.
empirical supportDùng khi dữ liệu quan sát hoặc đo lường củng cố cho một tuyên bố.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The claim needs empirical support.

Luận điểm cần bằng chứng thực nghiệm.

📊 presentation

The survey provides empirical support for the model.

Khảo sát cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho mô hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • provides empiricalprovides‿empiricalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you add empirical support to paragraph four?

Bạn có thể thêm bằng chứng thực nghiệm vào đoạn bốn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • add empiricaladd‿empiricalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide empirical supportcung cấp bằng chứng thực nghiệm
strong empirical supportbằng chứng thực nghiệm mạnh
limited empirical supportbằng chứng thực nghiệm hạn chế
empirical support for a theorybằng chứng cho lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2