emerge from

ɪˈmɝːdʒ frəm
ih·MURJ·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nổi lên từ, xuất hiện từ

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi ý tưởng, vấn đề hoặc xu hướng dần lộ ra từ dữ liệu, cuộc họp hay trải nghiệm: chủ đề từ phỏng vấn, rủi ro sau kiểm tra, câu hỏi mới sau thảo luận.

Sắc thái · Nuance

“Nổi lên từ” khiến người Việt liên tưởng vật thể xuất hiện rõ ràng. Emerge from thường nói về ý tưởng, mẫu hình, câu hỏi dần trở nên thấy được từ dữ liệu hoặc thảo luận, mang sắc thái học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “một câu hỏi xuất hiện ra từ thảo luận”, người học viết “a question appeared from our discussion”. Với kết quả dần lộ ra, dùng “a question emerged from our discussion”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

appearChỉ việc xuất hiện hoặc được nhìn thấy, rất rộng và trung tính.
arise fromNhấn nguyên nhân khiến vấn đề hay tình huống nảy sinh.
result fromNói trực tiếp rằng một điều là kết quả của nguyên nhân cụ thể.
develop fromGợi quá trình lớn lên, hình thành hoặc phát triển theo thời gian.
emerge fromDùng khi mẫu hình hay hiện tượng dần lộ ra từ dữ liệu hoặc bối cảnh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Three major themes emerged from the interview data.

Ba chủ đề chính đã nổi lên từ dữ liệu phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • themes emergedthemes‿emergedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A new research question emerged from our discussion.

Một câu hỏi nghiên cứu mới đã nảy sinh từ cuộc thảo luận của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question emergedquestion‿emergedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The pattern that emerged from the survey is worth noting.

Mô thức nổi lên từ cuộc khảo sát rất đáng lưu ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that emergedthat‿emergedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notingnoᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

themes emerged from the interviewschủ đề lộ ra từ phỏng vấn
patterns emerge from the datamẫu hình hiện từ dữ liệu
questions emerge from the findingscâu hỏi nảy sinh từ kết quả
emerge from a debatenảy sinh từ tranh luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2