enforce

ɪnˈfɔːrs
ihn·FAWRS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thực thi, áp dụng nghiêm (quy tắc)

Cách dùng · Usage

Enforce dùng khi người có quyền bắt mọi người tuân theo quy định: cảnh sát xử phạt, trường áp dụng nội quy, công ty kiểm tra deadline. Không chỉ “có luật”, mà là làm cho luật có hiệu lực.

Sắc thái · Nuance

“Thực thi” có thể bị hiểu là chỉ ban hành hay áp dụng chung, nhưng enforce nhấn mạnh quyền lực buộc người khác tuân theo. Từ này mang sắc thái pháp lý, hành chính, kỷ luật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “áp dụng chính sách” cho cả introduce và enforce, người học viết “the school enforced a new rule” khi chỉ muốn nói ban hành. Nếu chưa nói đến việc bắt tuân thủ, dùng “introduced/adopted a rule”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

implementĐưa kế hoạch hoặc chính sách vào thực hiện, không nhất thiết có cưỡng chế.
applyÁp dụng quy tắc hoặc tiêu chuẩn cho một trường hợp.
imposeÁp đặt thuế, phạt hoặc hạn chế từ phía có quyền lực.
upholdGiữ vững và ủng hộ nguyên tắc, thường trong bối cảnh pháp lý.
enforceBuộc người khác tuân thủ quy tắc khi có khả năng vi phạm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The board voted to enforce stricter submission rules.

Ban lãnh đạo đã bỏ phiếu thực thi các quy tắc nộp bài nghiêm ngặt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • votedvoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The university enforced the policy across all departments.

Trường đại học đã áp dụng chính sách này trên tất cả các khoa.

💡 email

Editors must enforce the journal's formatting standards.

Biên tập viên phải thực thi các tiêu chuẩn định dạng của tạp chí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • EditorsEdiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • must enforcemust‿enforceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • formattingformaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enforce a policythực thi chính sách
enforce regulationsthực thi quy định
strictly enforce rulesnghiêm túc thực thi luật
enforce compliancebuộc tuân thủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2