Nghĩa · Meaning
sự công bằng, tính công bằng
Cách dùng · Usage
Dùng trong môi trường học thuật, chính sách, giáo dục hay công ty khi nói về cơ hội và nguồn lực được phân chia công bằng, như học bổng, tuyển dụng, lương thưởng hoặc quyền tiếp cận dịch vụ.
Sắc thái · Nuance
“Công bằng” dễ bị hiểu như equality, ai cũng nhận giống nhau. Equity nhấn mạnh đối xử công bằng theo nhu cầu và rào cản khác nhau; sắc thái học thuật, chính sách, giáo dục, y tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “công bằng” cho cả fair và equal, người học viết “equity means everyone gets the same support”. Chuẩn hơn: “Equity means students get support based on need.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper examines equity in access to higher education.”
Bài viết xem xét sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paper examines→paper‿examinesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in access→in‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- higher education→higher‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Equity should guide our scholarship policy.”
Sự công bằng nên định hướng chính sách học bổng của chúng ta.
“I added a paragraph about equity concerns.”
Tôi đã thêm một đoạn về các mối quan ngại về công bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraph about→paragraph‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →