ethically

ˈeθɪkli
EH·thih·klee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một cách hợp đạo đức (theo chuẩn mực đạo đức)

Cách dùng · Usage

Ethically dùng khi nhấn mạnh việc làm đúng chuẩn đạo đức, không chỉ đúng luật. Bạn gặp khi nói thu thập dữ liệu có đồng ý, mua hàng không bóc lột, hoặc xử lý xung đột lợi ích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

morallyGắn trực tiếp với phán đoán thiện ác của cá nhân hay xã hội.
responsiblyNhấn mạnh hành động có trách nhiệm trong thực tế hơn là chuẩn đạo đức chính thức.
properlyNói việc làm đúng cách hoặc đúng thủ tục, chưa chắc liên quan đến đạo đức.
fairlyDùng khi nhấn vào sự công bằng trong cách đối xử hay phân chia.
ethicallyPhù hợp khi nói theo chuẩn đạo đức nghề nghiệp, nghiên cứu hoặc thể chế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data must be collected ethically.

Dữ liệu phải được thu thập một cách hợp đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • collected ethicallycollected‿ethicallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The researcher discussed ethically acceptable procedures.

Nhà nghiên cứu đã thảo luận về các quy trình chấp nhận được về mặt đạo đức.

💡 email

Please confirm that the survey was conducted ethically.

Vui lòng xác nhận rằng khảo sát đã được tiến hành một cách hợp đạo đức.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

act ethicallyhành xử đúng đạo đức
ethically questionableđáng ngờ về đạo đức
ethically collect datathu thập dữ liệu đúng chuẩn
ethically responsible researchnghiên cứu có trách nhiệm đạo đức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2