Nghĩa · Meaning
một cách hợp đạo đức (theo chuẩn mực đạo đức)
Cách dùng · Usage
Ethically dùng khi nhấn mạnh việc làm đúng chuẩn đạo đức, không chỉ đúng luật. Bạn gặp khi nói thu thập dữ liệu có đồng ý, mua hàng không bóc lột, hoặc xử lý xung đột lợi ích.
Sắc thái · Nuance
“Ethically” đánh giá cách một hành động được tiến hành theo các nguyên tắc về đồng thuận, công bằng, trung thực và tránh gây hại. “The data were collected ethically” nói về quy trình có trách nhiệm, không chỉ khẳng định rằng việc thu thập ấy hợp pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The researchers collected the data ethical” dùng sai loại từ; trạng từ đúng là “The researchers collected the data ethically”. Tiếng Việt thường không biến đổi hình thức giữa tính chất và cách thức, nên người học dễ giữ “ethical” khi cần bổ nghĩa cho hành động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The data must be collected ethically.”
Dữ liệu phải được thu thập một cách hợp đạo đức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- collected ethically→collected‿ethicallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The researcher discussed ethically acceptable procedures.”
Nhà nghiên cứu đã thảo luận về các quy trình chấp nhận được về mặt đạo đức.
“Please confirm that the survey was conducted ethically.”
Vui lòng xác nhận rằng khảo sát đã được tiến hành một cách hợp đạo đức.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →