evaluative
Nghĩa · Meaning
mang tính đánh giá (nhận định giá trị hoặc chất lượng)
Sắc thái · Nuance
“Mang tính đánh giá” dễ bị hiểu như chỉ việc chấm điểm. Evaluative rộng hơn: nó thêm nhận định về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng, thường dùng trong văn học thuật để đối lập với descriptive.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conclusion includes evaluative comments.”
Phần kết luận bao gồm những nhận xét mang tính đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conclusion includes→conclusion‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evaluative→evaluaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We separated descriptive notes from evaluative points.”
Chúng tôi đã tách các ghi chú mô tả khỏi các điểm đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from evaluative→from‿evaluativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add an evaluative sentence after the summary.”
Vui lòng thêm một câu mang tính đánh giá sau phần tóm tắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an evaluative→an‿evaluativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence after→sentence‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →