evaluative

ɪˈvæljuətɪv
ih·VAL·yoo·uh·tihv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính đánh giá (nhận định giá trị hoặc chất lượng)

Sắc thái · Nuance

“Mang tính đánh giá” dễ bị hiểu như chỉ việc chấm điểm. Evaluative rộng hơn: nó thêm nhận định về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng, thường dùng trong văn học thuật để đối lập với descriptive.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criticalDùng khi có sắc thái xem xét phê phán, đôi khi nghe gay gắt hoặc tiêu cực hơn.
judgmentalChỉ thái độ phán xét con người quá nhanh, thường mang sắc thái chê trách rõ.
assessment-basedNói trung tính về việc dựa trên quy trình đánh giá, không nhấn vào giá trị.
normativeDùng khi nêu chuẩn mực về điều đúng, tốt hoặc nên làm.
evaluativeCách nói học thuật trung tính về việc xét giá trị hay chất lượng của sự vật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The conclusion includes evaluative comments.

Phần kết luận bao gồm những nhận xét mang tính đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conclusion includesconclusion‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • evaluativeevaluaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We separated descriptive notes from evaluative points.

Chúng tôi đã tách các ghi chú mô tả khỏi các điểm đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatedseparaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from evaluativefrom‿evaluativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add an evaluative sentence after the summary.

Vui lòng thêm một câu mang tính đánh giá sau phần tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an evaluativean‿evaluativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aftersentence‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

evaluative criteriatiêu chí để đánh giá
evaluative languagengôn ngữ mang nhận định
evaluative judgmentphán đoán về giá trị
evaluative commentsnhận xét mang đánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2