evidence-informed
Nghĩa · Meaning
được hình thành dựa trên việc tham khảo bằng chứng
Cách dùng · Usage
Evidence-informed thường dùng trong giáo dục, y tế, chính sách: quyết định có tham khảo nghiên cứu và dữ liệu, như chọn cách dạy, thiết kế khảo sát, hay sửa quy trình phản hồi.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không mạnh bằng evidence-based. “Được tham khảo bằng chứng” nghĩa là bằng chứng có ảnh hưởng đến lựa chọn, nhưng còn kết hợp bối cảnh, kinh nghiệm, nguồn lực hoặc phán đoán chuyên môn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “dựa trên”, người học dễ thay bằng “evidence-based” mọi lúc. Nếu dữ liệu chỉ góp phần định hướng, viết “an evidence-informed decision”, không phải “an evidence-based decision”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The program promotes evidence-informed teaching.”
Chương trình khuyến khích việc giảng dạy dựa trên bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- promotes→promoᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- evidence informed→evidence‿informedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need an evidence-informed policy for feedback.”
Chúng ta cần một chính sách phản hồi dựa trên bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evidence informed→evidence‿informedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make the recommendation more evidence-informed.”
Xin hãy làm cho khuyến nghị dựa trên bằng chứng nhiều hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recommendation→recommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- more evidence→more‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →