evidence hierarchy

ˈevɪdəns ˈhaɪərɑːrki
EH·vih·duhns·heye·er·ahr·kee7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ bậc của bằng chứng theo độ mạnh hay chất lượng

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong y học, nghiên cứu và chính sách khi xếp loại nguồn đáng tin: tổng quan hệ thống, thử nghiệm, khảo sát. Dùng để nói bằng chứng nào nên được ưu tiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

levels of evidenceGần nghĩa với evidence hierarchy, nhấn trực tiếp các cấp của loại nghiên cứu.
evidence hierarchyCấu trúc xếp nhiều thiết kế nghiên cứu theo sức mạnh tương đối của chứng cứ.
grading of evidenceQuy trình đánh giá độ chắc chắn của chứng cứ hoặc độ mạnh khuyến nghị.
evidence frameworkKhung rộng để tổ chức chứng cứ, không nhất thiết có thứ bậc mạnh yếu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The evidence hierarchy places reviews near the top.

Thứ bậc bằng chứng đặt các bài tổng quan gần đầu bảng.

💡 meeting

We discussed the evidence hierarchy for clinical studies.

Chúng tôi đã thảo luận về thứ bậc bằng chứng cho các nghiên cứu lâm sàng.

💡 email

Please add a note about the evidence hierarchy.

Vui lòng thêm một ghi chú về thứ bậc bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

place studies in an evidence hierarchyxếp nghiên cứu theo thứ bậc
the top of the evidence hierarchymức cao nhất của bằng chứng
levels within the evidence hierarchycác mức trong thứ bậc
apply an evidence hierarchyáp dụng thang phân cấp bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2