evidence hierarchy
Nghĩa · Meaning
thứ bậc của bằng chứng theo độ mạnh hay chất lượng
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong y học, nghiên cứu và chính sách khi xếp loại nguồn đáng tin: tổng quan hệ thống, thử nghiệm, khảo sát. Dùng để nói bằng chứng nào nên được ưu tiên.
Sắc thái · Nuance
“Evidence hierarchy” là khung xếp hạng độ tin cậy của bằng chứng, không phải bảng tuyên bố nghiên cứu ở bậc thấp là vô ích. Với câu hỏi về trải nghiệm, phỏng vấn có thể phù hợp hơn thử nghiệm đối chứng dù thường nằm thấp hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “an evidence hierarchy proves this study is true” là tuyệt đối hóa quá mức. Cách thận trọng hơn là “the evidence hierarchy suggests a lower risk of bias”. Ngoài ra, đừng bỏ mạo từ trong “an evidence hierarchy”, lỗi thường gặp vì tiếng Việt không có mạo từ tương ứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The evidence hierarchy places reviews near the top.”
Thứ bậc bằng chứng đặt các bài tổng quan gần đầu bảng.
“We discussed the evidence hierarchy for clinical studies.”
Chúng tôi đã thảo luận về thứ bậc bằng chứng cho các nghiên cứu lâm sàng.
“Please add a note about the evidence hierarchy.”
Vui lòng thêm một ghi chú về thứ bậc bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →